単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147,262 155,451 152,481 149,008 151,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,463 13,654 24,130 42,148 51,761
1. Tiền 6,432 5,322 5,503 5,521 17,134
2. Các khoản tương đương tiền 3,032 8,332 18,627 36,627 34,627
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,405 45,151 45,151 45,151 45,151
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,932 75,391 49,119 39,345 32,165
1. Phải thu khách hàng 16,468 20,739 23,469 18,688 21,768
2. Trả trước cho người bán 38,022 40,918 25,202 19,869 9,785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 442 14,232 946 1,286 1,111
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -498 -498 -498 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 18,860 20,527 19,766 20,705 20,172
1. Hàng tồn kho 18,860 20,527 19,766 20,705 20,172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,602 729 14,315 1,660 2,208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 434 707 472 184 362
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,168 22 13,842 1,320 1,821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 156 26
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 746,197 744,640 768,914 779,842 803,625
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 501,729 666,921 652,654 665,603 655,507
1. Tài sản cố định hữu hình 499,628 664,956 650,826 663,911 653,952
- Nguyên giá 944,715 1,123,283 1,123,147 1,150,402 1,152,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -445,087 -458,327 -472,321 -486,491 -498,444
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,101 1,965 1,828 1,692 1,555
- Nguyên giá 7,829 7,829 7,829 7,829 7,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,727 -5,864 -6,001 -6,137 -6,274
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,100 19,733 19,131 20,913 22,516
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,100 19,733 19,131 20,913 22,516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 893,459 900,091 921,395 928,851 955,083
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 484,191 501,906 515,625 515,917 554,926
I. Nợ ngắn hạn 125,118 142,356 129,215 142,733 176,463
1. Vay và nợ ngắn 25,503 25,359 24,469 25,992 33,155
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,202 27,215 8,361 9,296 15,662
4. Người mua trả tiền trước 338 743 727 662 669
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50,443 57,021 61,779 68,091 73,945
6. Phải trả người lao động 6,217 9,476 12,550 14,316 8,574
7. Chi phí phải trả 1,273 1,418 1,488 3,086 2,363
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,392 19,203 18,316 20,106 41,428
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 359,073 359,550 386,410 373,185 378,463
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 99,658 100,068 98,578 92,869 91,598
4. Vay và nợ dài hạn 259,415 259,481 287,832 280,315 286,865
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 409,268 398,185 405,769 412,934 400,158
I. Vốn chủ sở hữu 409,268 398,185 405,769 412,934 400,158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 375,494 375,494 375,494 375,494 375,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 550 3,050 3,050 3,050 3,050
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,224 19,641 27,225 34,390 21,614
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 750 1,921 1,525 1,183 666
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 893,459 900,091 921,395 928,851 955,083