|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
147,262
|
155,451
|
152,481
|
149,008
|
151,458
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,463
|
13,654
|
24,130
|
42,148
|
51,761
|
|
1. Tiền
|
6,432
|
5,322
|
5,503
|
5,521
|
17,134
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,032
|
8,332
|
18,627
|
36,627
|
34,627
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,405
|
45,151
|
45,151
|
45,151
|
45,151
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54,932
|
75,391
|
49,119
|
39,345
|
32,165
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
16,468
|
20,739
|
23,469
|
18,688
|
21,768
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38,022
|
40,918
|
25,202
|
19,869
|
9,785
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
442
|
14,232
|
946
|
1,286
|
1,111
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-498
|
-498
|
-498
|
-498
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,860
|
20,527
|
19,766
|
20,705
|
20,172
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,860
|
20,527
|
19,766
|
20,705
|
20,172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,602
|
729
|
14,315
|
1,660
|
2,208
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
434
|
707
|
472
|
184
|
362
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,168
|
22
|
13,842
|
1,320
|
1,821
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
156
|
26
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
746,197
|
744,640
|
768,914
|
779,842
|
803,625
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
501,729
|
666,921
|
652,654
|
665,603
|
655,507
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
499,628
|
664,956
|
650,826
|
663,911
|
653,952
|
|
- Nguyên giá
|
944,715
|
1,123,283
|
1,123,147
|
1,150,402
|
1,152,395
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-445,087
|
-458,327
|
-472,321
|
-486,491
|
-498,444
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,101
|
1,965
|
1,828
|
1,692
|
1,555
|
|
- Nguyên giá
|
7,829
|
7,829
|
7,829
|
7,829
|
7,829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,727
|
-5,864
|
-6,001
|
-6,137
|
-6,274
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
14,270
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,100
|
19,733
|
19,131
|
20,913
|
22,516
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,100
|
19,733
|
19,131
|
20,913
|
22,516
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
893,459
|
900,091
|
921,395
|
928,851
|
955,083
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
484,191
|
501,906
|
515,625
|
515,917
|
554,926
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
125,118
|
142,356
|
129,215
|
142,733
|
176,463
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
25,503
|
25,359
|
24,469
|
25,992
|
33,155
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
26,202
|
27,215
|
8,361
|
9,296
|
15,662
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
338
|
743
|
727
|
662
|
669
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50,443
|
57,021
|
61,779
|
68,091
|
73,945
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,217
|
9,476
|
12,550
|
14,316
|
8,574
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,273
|
1,418
|
1,488
|
3,086
|
2,363
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,392
|
19,203
|
18,316
|
20,106
|
41,428
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
359,073
|
359,550
|
386,410
|
373,185
|
378,463
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
99,658
|
100,068
|
98,578
|
92,869
|
91,598
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
259,415
|
259,481
|
287,832
|
280,315
|
286,865
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
409,268
|
398,185
|
405,769
|
412,934
|
400,158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
409,268
|
398,185
|
405,769
|
412,934
|
400,158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
375,494
|
375,494
|
375,494
|
375,494
|
375,494
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
550
|
3,050
|
3,050
|
3,050
|
3,050
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,224
|
19,641
|
27,225
|
34,390
|
21,614
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
750
|
1,921
|
1,525
|
1,183
|
666
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
893,459
|
900,091
|
921,395
|
928,851
|
955,083
|