単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 152,481 149,008 151,458 166,253 142,151
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,130 42,148 51,761 33,238 25,771
1. Tiền 5,503 5,521 17,134 6,600 14,444
2. Các khoản tương đương tiền 18,627 36,627 34,627 26,638 11,327
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,151 45,151 45,151 69,643 57,824
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,119 39,345 32,165 42,540 37,680
1. Phải thu khách hàng 23,469 18,688 21,768 34,575 34,849
2. Trả trước cho người bán 25,202 19,869 9,785 7,567 2,572
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 946 1,286 1,111 896 757
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -498 -498 -498 -498 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 19,766 20,705 20,172 19,788 20,299
1. Hàng tồn kho 19,766 20,705 20,172 19,788 20,299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,315 1,660 2,208 1,044 576
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 472 184 362 716 389
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,842 1,320 1,821 328 187
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 156 26 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 768,914 779,842 803,625 802,846 797,212
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 652,654 665,603 655,507 720,698 708,406
1. Tài sản cố định hữu hình 650,826 663,911 653,952 719,269 707,084
- Nguyên giá 1,123,147 1,150,402 1,152,395 1,229,328 1,229,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -472,321 -486,491 -498,444 -510,059 -522,420
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,828 1,692 1,555 1,428 1,322
- Nguyên giá 7,829 7,829 7,829 7,829 7,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,001 -6,137 -6,274 -6,400 -6,507
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,131 20,913 22,516 25,099 24,438
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,131 20,913 22,516 25,099 24,438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 921,395 928,851 955,083 969,099 939,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 515,625 515,917 554,926 558,257 504,400
I. Nợ ngắn hạn 129,215 142,733 176,463 182,004 136,355
1. Vay và nợ ngắn 24,469 25,992 33,155 32,087 30,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,361 9,296 15,662 13,968 19,407
4. Người mua trả tiền trước 727 662 669 660 660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,779 68,091 73,945 83,189 40,749
6. Phải trả người lao động 12,550 14,316 8,574 12,649 13,060
7. Chi phí phải trả 1,488 3,086 2,363 2,703 2,755
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,316 20,106 41,428 34,885 26,999
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 386,410 373,185 378,463 376,254 368,045
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 98,578 92,869 91,598 91,668 90,397
4. Vay và nợ dài hạn 287,832 280,315 286,865 284,585 277,648
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 405,769 412,934 400,158 410,841 434,962
I. Vốn chủ sở hữu 405,769 412,934 400,158 410,841 434,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 375,494 375,494 375,494 375,494 375,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,050 3,050 3,050 5,050 5,050
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,225 34,390 21,614 30,298 54,418
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,525 1,183 666 1,863 1,844
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 921,395 928,851 955,083 969,099 939,362