単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158,941 147,262 155,451 152,481 149,008
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,987 9,463 13,654 24,130 42,148
1. Tiền 4,455 6,432 5,322 5,503 5,521
2. Các khoản tương đương tiền 26,532 3,032 8,332 18,627 36,627
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76,305 50,405 45,151 45,151 45,151
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,551 54,932 75,391 49,119 39,345
1. Phải thu khách hàng 17,065 16,468 20,739 23,469 18,688
2. Trả trước cho người bán 2,048 38,022 40,918 25,202 19,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,439 442 14,232 946 1,286
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -498 -498 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 18,263 18,860 20,527 19,766 20,705
1. Hàng tồn kho 18,263 18,860 20,527 19,766 20,705
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,836 13,602 729 14,315 1,660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 122 434 707 472 184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,713 13,168 22 13,842 1,320
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 748,013 746,197 744,640 768,914 779,842
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 512,155 501,729 666,921 652,654 665,603
1. Tài sản cố định hữu hình 509,917 499,628 664,956 650,826 663,911
- Nguyên giá 943,282 944,715 1,123,283 1,123,147 1,150,402
- Giá trị hao mòn lũy kế -433,365 -445,087 -458,327 -472,321 -486,491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,238 2,101 1,965 1,828 1,692
- Nguyên giá 7,829 7,829 7,829 7,829 7,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,591 -5,727 -5,864 -6,001 -6,137
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,270 14,270 14,270 14,270 14,270
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,241 20,100 19,733 19,131 20,913
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,241 20,100 19,733 19,131 20,913
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 906,954 893,459 900,091 921,395 928,851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 479,918 484,191 501,906 515,625 515,917
I. Nợ ngắn hạn 141,625 125,118 142,356 129,215 142,733
1. Vay và nợ ngắn 25,503 25,503 25,359 24,469 25,992
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,977 26,202 27,215 8,361 9,296
4. Người mua trả tiền trước 254 338 743 727 662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,557 50,443 57,021 61,779 68,091
6. Phải trả người lao động 12,623 6,217 9,476 12,550 14,316
7. Chi phí phải trả 1,822 1,273 1,418 1,488 3,086
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,581 14,392 19,203 18,316 20,106
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 338,293 359,073 359,550 386,410 373,185
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 91,583 99,658 100,068 98,578 92,869
4. Vay và nợ dài hạn 246,710 259,415 259,481 287,832 280,315
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 427,035 409,268 398,185 405,769 412,934
I. Vốn chủ sở hữu 427,035 409,268 398,185 405,769 412,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 375,494 375,494 375,494 375,494 375,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 550 550 3,050 3,050 3,050
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,991 33,224 19,641 27,225 34,390
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,309 750 1,921 1,525 1,183
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 906,954 893,459 900,091 921,395 928,851