単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 167,959 94,977 124,251 158,941 149,008
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,502 36,627 57,939 30,987 42,148
1. Tiền 5,398 4,127 8,433 4,455 5,521
2. Các khoản tương đương tiền 13,103 32,500 49,506 26,532 36,627
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97,077 6,500 18,151 76,305 45,151
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,320 23,047 23,620 20,551 39,345
1. Phải thu khách hàng 20,962 20,798 20,808 17,065 18,688
2. Trả trước cho người bán 2,587 210 566 2,048 19,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,771 2,039 2,246 1,439 1,286
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 19,043 17,995 18,539 18,263 20,705
1. Hàng tồn kho 19,043 17,995 18,539 18,263 20,705
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,017 10,807 6,001 12,836 1,660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 351 127 116 122 184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 209 10,680 5,729 12,713 1,320
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 457 0 156 0 156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 434,556 623,682 622,396 748,013 779,842
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 406,152 580,273 551,867 512,155 665,603
1. Tài sản cố định hữu hình 402,275 576,943 549,083 509,917 663,911
- Nguyên giá 703,223 916,188 935,392 943,282 1,150,402
- Giá trị hao mòn lũy kế -300,948 -339,246 -386,310 -433,365 -486,491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,877 3,331 2,784 2,238 1,692
- Nguyên giá 7,829 7,829 7,829 7,829 7,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,952 -4,498 -5,045 -5,591 -6,137
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,621 19,008 14,270 14,270 14,270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,621 19,008 14,270 14,270 14,270
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,279 10,164 11,542 21,241 20,913
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,279 10,164 11,542 21,241 20,913
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 602,515 718,659 746,646 906,954 928,851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 193,461 324,801 335,965 479,918 515,917
I. Nợ ngắn hạn 65,714 80,388 96,390 141,625 142,733
1. Vay và nợ ngắn 7,583 15,487 27,699 25,503 25,992
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,201 32,779 10,457 39,977 9,296
4. Người mua trả tiền trước 155 140 307 254 662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,998 7,095 24,132 47,557 68,091
6. Phải trả người lao động 13,368 11,003 12,393 12,623 14,316
7. Chi phí phải trả 624 55 2,402 1,822 3,086
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,784 12,491 17,639 12,581 20,106
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 127,747 244,412 239,575 338,293 373,185
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 89,932 84,804 92,309 91,583 92,869
4. Vay và nợ dài hạn 37,815 159,608 147,266 246,710 280,315
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 409,054 393,858 410,681 427,035 412,934
I. Vốn chủ sở hữu 409,054 393,858 410,681 427,035 412,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 375,494 375,494 375,494 375,494 375,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 550 3,050
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,560 18,364 35,187 50,991 34,390
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,000 1,339 1,361 1,309 1,183
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 602,515 718,659 746,646 906,954 928,851