|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,397
|
77,199
|
74,523
|
90,232
|
98,670
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
81,397
|
77,199
|
74,523
|
90,232
|
98,670
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,905
|
59,595
|
51,865
|
56,740
|
58,953
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,492
|
17,604
|
22,658
|
33,492
|
39,716
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
539
|
625
|
757
|
1,106
|
1,391
|
|
Chi phí tài chính
|
4,114
|
4,144
|
5,267
|
2,802
|
5,031
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,114
|
4,144
|
5,267
|
2,802
|
5,031
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,192
|
5,932
|
6,354
|
7,880
|
6,668
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,726
|
8,154
|
11,795
|
23,916
|
29,408
|
|
Thu nhập khác
|
198
|
341
|
214
|
296
|
245
|
|
Chi phí khác
|
134
|
|
0
|
|
370
|
|
Lợi nhuận khác
|
64
|
341
|
214
|
296
|
-125
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,790
|
8,495
|
12,008
|
24,212
|
29,282
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,059
|
1,183
|
2,108
|
3,521
|
5,015
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,059
|
1,183
|
2,108
|
3,521
|
5,015
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,731
|
7,311
|
9,901
|
20,691
|
24,267
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,731
|
7,311
|
9,901
|
20,691
|
24,267
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|