単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,783 81,397 77,199 74,523 90,232
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 74,783 81,397 77,199 74,523 90,232
Giá vốn hàng bán 53,013 63,905 59,595 51,865 56,740
Lợi nhuận gộp 21,770 17,492 17,604 22,658 33,492
Doanh thu hoạt động tài chính 443 539 625 757 1,106
Chi phí tài chính 3,738 4,114 4,144 5,267 2,802
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,738 4,114 4,144 5,267 2,802
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,985 5,192 5,932 6,354 7,880
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,490 8,726 8,154 11,795 23,916
Thu nhập khác 208 198 341 214 296
Chi phí khác 156 134 0
Lợi nhuận khác 52 64 341 214 296
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,542 8,790 8,495 12,008 24,212
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,197 1,059 1,183 2,108 3,521
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,197 1,059 1,183 2,108 3,521
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,346 7,731 7,311 9,901 20,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,346 7,731 7,311 9,901 20,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)