単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,738 74,783 81,397 77,199 74,523
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 62,738 74,783 81,397 77,199 74,523
Giá vốn hàng bán 46,095 53,013 63,905 59,595 51,865
Lợi nhuận gộp 16,643 21,770 17,492 17,604 22,658
Doanh thu hoạt động tài chính 685 443 539 625 757
Chi phí tài chính 2,632 3,738 4,114 4,144 5,267
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,632 3,738 4,114 4,144 5,267
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,694 4,985 5,192 5,932 6,354
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,002 13,490 8,726 8,154 11,795
Thu nhập khác 196 208 198 341 214
Chi phí khác 156 134 0
Lợi nhuận khác 196 52 64 341 214
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,198 13,542 8,790 8,495 12,008
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,609 2,197 1,059 1,183 2,108
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,609 2,197 1,059 1,183 2,108
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,590 11,346 7,731 7,311 9,901
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,590 11,346 7,731 7,311 9,901
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)