単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,859 62,738 74,783 81,397 77,199
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 75,859 62,738 74,783 81,397 77,199
Giá vốn hàng bán 51,272 46,095 53,013 63,905 59,595
Lợi nhuận gộp 24,587 16,643 21,770 17,492 17,604
Doanh thu hoạt động tài chính 728 685 443 539 625
Chi phí tài chính 2,792 2,632 3,738 4,114 4,144
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,792 2,632 3,738 4,114 4,144
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,796 4,694 4,985 5,192 5,932
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,727 10,002 13,490 8,726 8,154
Thu nhập khác 278 196 208 198 341
Chi phí khác 156 134
Lợi nhuận khác 278 196 52 64 341
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,005 10,198 13,542 8,790 8,495
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,711 1,609 2,197 1,059 1,183
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,711 1,609 2,197 1,059 1,183
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,294 8,590 11,346 7,731 7,311
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,294 8,590 11,346 7,731 7,311
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)