|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,859
|
62,738
|
74,783
|
81,397
|
77,199
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
75,859
|
62,738
|
74,783
|
81,397
|
77,199
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,272
|
46,095
|
53,013
|
63,905
|
59,595
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,587
|
16,643
|
21,770
|
17,492
|
17,604
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
728
|
685
|
443
|
539
|
625
|
|
Chi phí tài chính
|
2,792
|
2,632
|
3,738
|
4,114
|
4,144
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,792
|
2,632
|
3,738
|
4,114
|
4,144
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,796
|
4,694
|
4,985
|
5,192
|
5,932
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,727
|
10,002
|
13,490
|
8,726
|
8,154
|
|
Thu nhập khác
|
278
|
196
|
208
|
198
|
341
|
|
Chi phí khác
|
|
|
156
|
134
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
278
|
196
|
52
|
64
|
341
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,005
|
10,198
|
13,542
|
8,790
|
8,495
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,711
|
1,609
|
2,197
|
1,059
|
1,183
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,711
|
1,609
|
2,197
|
1,059
|
1,183
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,294
|
8,590
|
11,346
|
7,731
|
7,311
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,294
|
8,590
|
11,346
|
7,731
|
7,311
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|