単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,397 77,199 74,523 90,232 98,670
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 81,397 77,199 74,523 90,232 98,670
Giá vốn hàng bán 63,905 59,595 51,865 56,740 58,953
Lợi nhuận gộp 17,492 17,604 22,658 33,492 39,716
Doanh thu hoạt động tài chính 539 625 757 1,106 1,391
Chi phí tài chính 4,114 4,144 5,267 2,802 5,031
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,114 4,144 5,267 2,802 5,031
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,192 5,932 6,354 7,880 6,668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,726 8,154 11,795 23,916 29,408
Thu nhập khác 198 341 214 296 245
Chi phí khác 134 0 370
Lợi nhuận khác 64 341 214 296 -125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,790 8,495 12,008 24,212 29,282
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,059 1,183 2,108 3,521 5,015
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,059 1,183 2,108 3,521 5,015
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,731 7,311 9,901 20,691 24,267
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,731 7,311 9,901 20,691 24,267
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)