|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,005
|
10,198
|
13,542
|
8,790
|
8,495
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,687
|
13,730
|
16,003
|
17,704
|
17,219
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,856
|
11,859
|
13,377
|
14,130
|
14,307
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,240
|
-75
|
-668
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-728
|
-686
|
-443
|
-539
|
-625
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,792
|
2,632
|
3,738
|
4,114
|
4,126
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
527
|
|
|
0
|
-588
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31,693
|
23,928
|
29,546
|
26,494
|
25,714
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7,553
|
2,354
|
-4,192
|
-4,817
|
17,999
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
302
|
-698
|
-1,566
|
761
|
-939
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-728
|
2,914
|
-10,193
|
14,813
|
-7,416
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-13,041
|
829
|
95
|
834
|
-1,492
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,883
|
-2,471
|
-3,764
|
-5,571
|
-2,881
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,787
|
-3,606
|
-1,477
|
-1,924
|
-660
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
22
|
11
|
190
|
-200
|
11
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-145
|
-570
|
-523
|
-433
|
-21
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,879
|
22,691
|
8,115
|
29,955
|
30,314
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30,530
|
-56,970
|
10,559
|
-55,533
|
1,227
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,103
|
|
31,154
|
-18,595
|
18,595
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4,000
|
25,900
|
-25,900
|
26,500
|
-26,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
730
|
436
|
1,136
|
689
|
375
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-29,903
|
-30,634
|
16,948
|
-46,940
|
-6,303
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33,196
|
18,076
|
19,915
|
20,222
|
11,230
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,382
|
-5,371
|
-19,992
|
7,238
|
-17,224
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,835
|
-26,285
|
-20,796
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20,979
|
-13,580
|
-20,873
|
27,461
|
-5,993
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,045
|
-21,523
|
4,190
|
10,476
|
18,018
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,032
|
30,987
|
9,463
|
13,654
|
24,130
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30,987
|
9,463
|
13,654
|
24,130
|
42,148
|