単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 176,650 188,225 186,107 183,844 168,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,483 5,068 7,400 7,738 6,204
1. Tiền 1,483 5,068 7,400 7,738 6,204
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 693 693 768 768 936
1. Đầu tư ngắn hạn 2,952 2,952 2,952 2,952 2,952
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,259 -2,259 -2,184 -2,184 -2,016
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,596 156,917 147,955 141,339 134,773
1. Phải thu khách hàng 154,519 155,366 147,089 140,826 135,227
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 76 1,551 866 513 312
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -765
IV. Tổng hàng tồn kho 19,819 25,548 29,983 33,990 26,588
1. Hàng tồn kho 19,819 25,548 29,983 33,990 26,588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 60 0 0 9 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 60 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 9 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,500 1,296 1,146 1,015 1,485
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,500 1,296 1,146 1,015 1,485
1. Tài sản cố định hữu hình 1,500 1,296 1,146 1,015 1,485
- Nguyên giá 106,901 106,901 106,901 106,901 107,505
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,401 -105,605 -105,755 -105,886 -106,020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 178,150 189,521 187,253 184,859 169,986
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,303 95,613 94,029 91,272 75,802
I. Nợ ngắn hạn 84,303 95,613 94,029 91,272 75,802
1. Vay và nợ ngắn 19,411 35,401 26,081 23,261 19,467
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 53,451 50,397 58,294 59,706 49,042
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 799 352 582 901 829
6. Phải trả người lao động 8,626 8,090 6,839 5,253 4,176
7. Chi phí phải trả 346 1,189 979 904 1,956
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,608 500 1,246 1,240 326
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93,847 93,908 93,224 93,587 94,184
I. Vốn chủ sở hữu 93,847 93,908 93,224 93,587 94,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,590 4,590 4,590 4,590 4,590
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,146 50,146 50,146 50,146 50,146
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,111 1,172 488 851 1,447
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63 -315 7 7 7
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 178,150 189,521 187,253 184,859 169,986