単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 140 541 476 755 458
2. Điều chỉnh cho các khoản 525 432 414 1,114 437
- Khấu hao TSCĐ 203 150 131 134 109
- Các khoản dự phòng -75 0 597
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết -2 2
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -1 2 -3 -2
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 322 357 284 384 330
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 664 974 890 1,870 895
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,322 8,962 6,607 5,810 -5,599
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,741 -4,436 -4,006 7,402 -6,075
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,167 6,525 16 -10,915 12,887
- Tăng giảm chi phí trả trước 60 0 0 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -332 -357 -284 -364 -350
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -193 0 -65 -241 -156
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -377 -16 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,407 11,652 3,158 3,561 1,602
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -560 -1,668
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 1 1 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1 1 1 -560 -1,667
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 36,229 33,582 32,498 24,137 18,428
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,238 -42,902 -35,319 -27,931 -12,092
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -742
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,990 -9,320 -2,821 -4,536 6,336
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,584 2,333 338 -1,535 6,272
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,483 5,068 7,400 7,738 6,204
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,068 7,400 7,738 6,204 12,476