単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,036 58,332 76,011 63,980 69,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
Doanh thu thuần 81,030 58,332 76,011 63,980 69,080
Giá vốn hàng bán 74,309 51,667 69,118 57,193 59,869
Lợi nhuận gộp 6,721 6,665 6,893 6,787 9,212
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 388 322 283 284 216
Trong đó: Chi phí lãi vay 295 322 357 284 384
Chi phí bán hàng 2,056 1,690 2,369 1,555 2,078
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,757 4,542 3,715 4,461 6,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 520 111 527 487 704
Thu nhập khác 55 29 25 51
Chi phí khác 2 1 10 12 0
Lợi nhuận khác 53 28 15 -12 51
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 573 140 541 476 755
Chi phí thuế TNDN hiện hành 193 65 129 113 159
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 193 65 129 113 159
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 381 75 413 363 597
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 381 75 413 363 597
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)