|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,332
|
76,011
|
63,980
|
69,080
|
62,481
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
58,332
|
76,011
|
63,980
|
69,080
|
62,481
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,667
|
69,118
|
57,193
|
59,869
|
54,312
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,665
|
6,893
|
6,787
|
9,212
|
8,168
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
322
|
283
|
284
|
216
|
330
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
322
|
357
|
284
|
384
|
330
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,690
|
2,369
|
1,555
|
2,078
|
1,245
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,542
|
3,715
|
4,461
|
6,214
|
6,137
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
111
|
527
|
487
|
704
|
458
|
|
Thu nhập khác
|
29
|
25
|
|
51
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1
|
10
|
12
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
28
|
15
|
-12
|
51
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
140
|
541
|
476
|
755
|
458
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65
|
129
|
113
|
159
|
114
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
65
|
129
|
113
|
159
|
114
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
75
|
413
|
363
|
597
|
344
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
75
|
413
|
363
|
597
|
344
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|