単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,332 76,011 63,980 69,080 62,481
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 58,332 76,011 63,980 69,080 62,481
Giá vốn hàng bán 51,667 69,118 57,193 59,869 54,312
Lợi nhuận gộp 6,665 6,893 6,787 9,212 8,168
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 2
Chi phí tài chính 322 283 284 216 330
Trong đó: Chi phí lãi vay 322 357 284 384 330
Chi phí bán hàng 1,690 2,369 1,555 2,078 1,245
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,542 3,715 4,461 6,214 6,137
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 111 527 487 704 458
Thu nhập khác 29 25 51 0
Chi phí khác 1 10 12 0 0
Lợi nhuận khác 28 15 -12 51 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140 541 476 755 458
Chi phí thuế TNDN hiện hành 65 129 113 159 114
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 65 129 113 159 114
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75 413 363 597 344
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75 413 363 597 344
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)