|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
264,025
|
263,797
|
227,638
|
268,916
|
267,403
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16
|
158
|
18
|
20
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
264,008
|
263,638
|
227,620
|
268,896
|
267,403
|
|
Giá vốn hàng bán
|
237,837
|
239,742
|
204,873
|
244,358
|
237,847
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,171
|
23,896
|
22,747
|
24,538
|
29,556
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
132
|
6
|
5
|
3
|
3
|
|
Chi phí tài chính
|
619
|
2,802
|
2,253
|
1,598
|
1,104
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,862
|
1,976
|
2,310
|
1,392
|
1,347
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,823
|
6,725
|
5,886
|
7,101
|
7,693
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,425
|
12,842
|
13,262
|
14,421
|
18,932
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,436
|
1,532
|
1,351
|
1,421
|
1,830
|
|
Thu nhập khác
|
190
|
133
|
375
|
108
|
105
|
|
Chi phí khác
|
0
|
108
|
37
|
2
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
190
|
25
|
338
|
106
|
82
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,626
|
1,557
|
1,689
|
1,526
|
1,912
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
870
|
467
|
561
|
416
|
465
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
870
|
467
|
561
|
416
|
465
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,756
|
1,090
|
1,128
|
1,111
|
1,447
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,756
|
1,090
|
1,128
|
1,111
|
1,447
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|