単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,212 4,626 1,557 1,689 1,526
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,944 1,697 3,922 3,145 2,317
- Khấu hao TSCĐ 1,262 1,125 1,128 896 722
- Các khoản dự phòng -36 -1,244 824 -56 206
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -33 -46 -5 -5 -3
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,751 1,862 1,976 2,310 1,392
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,156 6,322 5,479 4,833 3,843
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,248 28,598 -30,865 9,884 -451
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,471 -12,449 4,208 9,401 7,786
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,674 7,924 17,625 -18,293 7,157
- Tăng giảm chi phí trả trước 88 -725 647 211 -30
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 287 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,804 -1,885 -1,946 -2,321 -1,420
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,176 -951 -682 -523 -352
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1 4 1 8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,345 -1,023 -1,643 -1,353 -1,142
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,370 26,100 -7,172 1,841 15,398
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -837 -557 -586 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 24 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 46 5 5 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -804 -511 -581 5 3
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 152,099 65,344 103,997 107,154 132,939
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -177,200 -95,618 -95,333 -107,991 -148,981
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,793 -3,035 -1,140 -768 -742
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -28,894 -33,309 7,524 -1,605 -16,784
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,328 -7,721 -229 240 -1,383
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,904 10,576 2,855 2,626 2,866
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,576 2,855 2,626 2,866 1,483