TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
201,956
|
179,817
|
204,744
|
185,544
|
176,638
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,576
|
2,855
|
2,626
|
2,866
|
1,483
|
1. Tiền
|
10,576
|
2,855
|
2,626
|
2,866
|
1,483
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
709
|
1,666
|
842
|
899
|
693
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3,239
|
2,952
|
2,952
|
2,952
|
2,952
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,530
|
-1,286
|
-2,110
|
-2,053
|
-2,259
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
161,690
|
133,094
|
164,029
|
154,144
|
154,596
|
1. Phải thu khách hàng
|
161,558
|
132,799
|
163,328
|
154,040
|
154,519
|
2. Trả trước cho người bán
|
50
|
202
|
0
|
21
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
82
|
93
|
700
|
83
|
76
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28,766
|
41,214
|
37,006
|
27,605
|
19,807
|
1. Hàng tồn kho
|
28,766
|
41,214
|
37,006
|
27,605
|
19,807
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
216
|
987
|
241
|
30
|
60
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
163
|
888
|
241
|
30
|
60
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
95
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
53
|
5
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,934
|
3,374
|
2,396
|
1,500
|
1,500
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,934
|
3,374
|
2,396
|
1,500
|
1,500
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,934
|
3,374
|
2,396
|
1,500
|
1,500
|
- Nguyên giá
|
105,465
|
106,030
|
106,180
|
106,180
|
106,901
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101,531
|
-102,656
|
-103,784
|
-104,680
|
-105,401
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
205,890
|
183,191
|
207,141
|
187,044
|
178,138
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
108,532
|
86,699
|
113,314
|
93,181
|
84,305
|
I. Nợ ngắn hạn
|
108,532
|
86,699
|
113,314
|
93,181
|
84,305
|
1. Vay và nợ ngắn
|
57,899
|
27,626
|
36,290
|
35,453
|
19,411
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
41,139
|
48,587
|
66,657
|
47,811
|
53,451
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
775
|
340
|
440
|
827
|
795
|
6. Phải trả người lao động
|
7,099
|
7,661
|
7,181
|
7,609
|
8,626
|
7. Chi phí phải trả
|
1,045
|
1,292
|
574
|
339
|
346
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
359
|
420
|
322
|
313
|
1,613
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
97,358
|
96,492
|
93,826
|
93,864
|
93,833
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97,358
|
96,492
|
93,826
|
93,864
|
93,833
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,590
|
4,590
|
4,590
|
4,590
|
4,590
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,146
|
50,146
|
50,146
|
50,146
|
50,146
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,622
|
3,756
|
1,090
|
1,128
|
1,097
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
215
|
775
|
1,851
|
829
|
63
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
205,890
|
183,191
|
207,141
|
187,044
|
178,138
|