単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 201,956 179,817 204,744 185,544 176,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,576 2,855 2,626 2,866 1,483
1. Tiền 10,576 2,855 2,626 2,866 1,483
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 709 1,666 842 899 693
1. Đầu tư ngắn hạn 3,239 2,952 2,952 2,952 2,952
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,530 -1,286 -2,110 -2,053 -2,259
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,690 133,094 164,029 154,144 154,596
1. Phải thu khách hàng 161,558 132,799 163,328 154,040 154,519
2. Trả trước cho người bán 50 202 0 21 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 82 93 700 83 76
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 28,766 41,214 37,006 27,605 19,807
1. Hàng tồn kho 28,766 41,214 37,006 27,605 19,807
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 216 987 241 30 60
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 163 888 241 30 60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 95 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 53 5 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,934 3,374 2,396 1,500 1,500
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,934 3,374 2,396 1,500 1,500
1. Tài sản cố định hữu hình 3,934 3,374 2,396 1,500 1,500
- Nguyên giá 105,465 106,030 106,180 106,180 106,901
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,531 -102,656 -103,784 -104,680 -105,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 205,890 183,191 207,141 187,044 178,138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 108,532 86,699 113,314 93,181 84,305
I. Nợ ngắn hạn 108,532 86,699 113,314 93,181 84,305
1. Vay và nợ ngắn 57,899 27,626 36,290 35,453 19,411
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,139 48,587 66,657 47,811 53,451
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 775 340 440 827 795
6. Phải trả người lao động 7,099 7,661 7,181 7,609 8,626
7. Chi phí phải trả 1,045 1,292 574 339 346
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 359 420 322 313 1,613
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97,358 96,492 93,826 93,864 93,833
I. Vốn chủ sở hữu 97,358 96,492 93,826 93,864 93,833
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,590 4,590 4,590 4,590 4,590
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,146 50,146 50,146 50,146 50,146
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,622 3,756 1,090 1,128 1,097
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 215 775 1,851 829 63
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 205,890 183,191 207,141 187,044 178,138