単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,215,038 1,116,667 1,213,695 589,533 592,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,035 3,878 289,873 3,956 1,701
1. Tiền 1,035 3,878 725 3,956 1,701
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 289,148 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 948,769 818,891 714,700 455,072 478,772
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 124,381 152,726 68,981 42,102 30,482
1. Phải thu khách hàng 99,507 79,176 48,835 37,213 29,917
2. Trả trước cho người bán 1,116 961 1,036 83 76
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,758 18,289 19,110 4,807 489
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 140,830 141,164 140,131 88,385 81,688
1. Hàng tồn kho 140,830 141,164 140,131 88,385 81,688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23 7 9 17 22
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23 7 9 17 22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,759 81,221 80,685 82,164 81,624
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36 25 15 8 3
1. Tài sản cố định hữu hình 36 25 15 8 3
- Nguyên giá 82 82 82 82 82
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -57 -67 -75 -80
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 81,413 80,944 80,475 79,719 79,252
- Nguyên giá 82,819 82,819 82,819 82,522 82,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,406 -1,875 -2,344 -2,803 -3,270
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 310 252 194 2,437 2,369
1. Chi phí trả trước dài hạn 310 252 194 2,437 2,369
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,296,796 1,197,888 1,294,379 671,697 674,288
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 344,823 878,345 964,076 187,046 160,342
I. Nợ ngắn hạn 344,033 877,555 963,153 186,123 159,419
1. Vay và nợ ngắn 202,387 0 0 0 27,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,469 8,457 6,453 7,953 7,212
4. Người mua trả tiền trước 36,643 119,527 197,955 53,440 35,478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,889 14,170 17,699 43,799 8,398
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 89
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36,021 661,158 666,703 1,434 1,384
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 56,624 56,678 56,828 66,080 67,427
II. Nợ dài hạn 790 790 923 923 923
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 790 790 923 923 923
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 951,973 319,542 330,303 484,652 513,946
I. Vốn chủ sở hữu 951,973 319,542 330,303 484,652 513,946
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,116 4,116 4,116 4,116 4,116
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,029 4,029 4,029 4,029 4,029
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 693,829 61,398 72,158 226,507 255,802
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 17,566 17,516 12,986 12,412
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,296,796 1,197,888 1,294,379 671,697 674,288