単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 117,134 123,736 29,080 34,466 11,605
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -12,045 -11,410 -2,843 -2,839 -49,979
3. Tiền chi trả cho người lao động -547 -662 -175 -361 -262
4. Tiền chi trả lãi vay -826 -19 -282 -97
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,206 -5,050 -38,538 -6,000
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 45,365 21,943 1,527 5,897 124
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 1,045 -29,785 -6,045 -3,848 -962
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 146,919 98,754 -17,276 27,218 -39,474
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -311 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -378,604 -494,991 -19,608 -242,659 -24,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 251,035 1,007,606 233,820 63,176
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -22,192 5,813 7,610 8,406 2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -150,072 518,429 -11,998 -433 39,078
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 27,019 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -27,019
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -613,951
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -613,951 27,019 -27,019
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,153 3,231 -2,255 -234 -396
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,878 725 3,956 1,701 1,468
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 725 3,956 1,701 1,468 1,071