単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,969 249,611 39,678 45,888 2,265
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,969 249,611 39,678 45,888 2,265
Giá vốn hàng bán 2,209 55,948 8,300 10,068 747
Lợi nhuận gộp 2,760 193,662 31,378 35,820 1,517
Doanh thu hoạt động tài chính 12,330 10,622 7,610 9,201 9,895
Chi phí tài chính 347 19 282 97
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 282 97
Chi phí bán hàng 153 9,983 1,347 -19,236
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,240 1,476 779 800 611
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,349 192,807 36,580 63,359 10,801
Thu nhập khác 102 129 39 1 4
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 102 129 39 1 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,451 192,936 36,619 63,360 10,805
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,690 38,587 7,324 12,672 2,161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,690 38,587 7,324 12,672 2,161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,760 154,349 29,295 50,688 8,644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,760 154,349 29,295 50,688 8,644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)