単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,035 5,495 4,969 249,611 39,678
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,035 5,495 4,969 249,611 39,678
Giá vốn hàng bán 6,475 1,008 2,209 55,948 8,300
Lợi nhuận gộp 5,560 4,487 2,760 193,662 31,378
Doanh thu hoạt động tài chính 11,720 11,161 12,330 10,622 7,610
Chi phí tài chính 2,344 1,161 347 19 282
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,928 786 0 0 282
Chi phí bán hàng 484 63 153 9,983 1,347
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,111 1,367 1,240 1,476 779
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,342 13,057 13,349 192,807 36,580
Thu nhập khác 2 72 102 129 39
Chi phí khác 233 0 0
Lợi nhuận khác 2 -161 102 129 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,344 12,895 13,451 192,936 36,619
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,669 2,626 2,690 38,587 7,324
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,669 2,626 2,690 38,587 7,324
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,675 10,270 10,760 154,349 29,295
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,675 10,270 10,760 154,349 29,295
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)