|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,495
|
4,969
|
249,611
|
39,678
|
45,888
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,495
|
4,969
|
249,611
|
39,678
|
45,888
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,008
|
2,209
|
55,948
|
8,300
|
10,068
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,487
|
2,760
|
193,662
|
31,378
|
35,820
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,161
|
12,330
|
10,622
|
7,610
|
9,201
|
|
Chi phí tài chính
|
1,161
|
347
|
19
|
282
|
97
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
786
|
0
|
0
|
282
|
97
|
|
Chi phí bán hàng
|
63
|
153
|
9,983
|
1,347
|
-19,236
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,367
|
1,240
|
1,476
|
779
|
800
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,057
|
13,349
|
192,807
|
36,580
|
63,359
|
|
Thu nhập khác
|
72
|
102
|
129
|
39
|
1
|
|
Chi phí khác
|
233
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-161
|
102
|
129
|
39
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,895
|
13,451
|
192,936
|
36,619
|
63,360
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,626
|
2,690
|
38,587
|
7,324
|
12,672
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,626
|
2,690
|
38,587
|
7,324
|
12,672
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,270
|
10,760
|
154,349
|
29,295
|
50,688
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,270
|
10,760
|
154,349
|
29,295
|
50,688
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|