単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,812,152 2,807,538 2,624,150 3,171,234 3,194,518
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,812,152 2,807,538 2,624,150 3,171,234 3,194,518
Giá vốn hàng bán 1,441,793 2,427,636 2,223,262 2,716,213 2,820,822
Lợi nhuận gộp 370,360 379,902 400,888 455,021 373,696
Doanh thu hoạt động tài chính 35,538 81,806 114,483 93,957 69,264
Chi phí tài chính 224,346 210,169 266,832 198,173 161,279
Trong đó: Chi phí lãi vay 205,439 183,826 211,182 160,897 119,220
Chi phí bán hàng 400 3,715 1,853 1,658 3,890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 83,641 85,574 83,912 131,890 137,088
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 82,504 168,789 165,421 212,258 119,351
Thu nhập khác 2,464 29,700 28,111 16,020 23,135
Chi phí khác 1,636 1,955 9,407 14,812 10,026
Lợi nhuận khác 828 27,745 18,704 1,207 13,108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15,006 6,539 2,648 -5,001 -21,353
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 83,331 196,534 184,124 213,465 132,459
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,509 33,852 28,885 35,731 32,800
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -227 -351 1,883 -1,006 -360
Chi phí thuế TNDN 22,282 33,500 30,768 34,725 32,440
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,050 163,034 153,356 178,740 100,019
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -157 2,909 -601 -610 -347
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 61,207 160,125 153,957 179,349 100,366
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)