単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 988,043 681,873 1,015,894 414,262 783,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 988,043 681,873 1,015,894 414,262 783,688
Giá vốn hàng bán 886,697 578,698 900,735 332,260 689,820
Lợi nhuận gộp 101,346 103,175 115,158 82,002 93,868
Doanh thu hoạt động tài chính 25,542 10,886 18,457 9,413 17,974
Chi phí tài chính 50,660 39,188 35,604 35,785 44,028
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,424 33,702 22,072 33,287 39,066
Chi phí bán hàng 1,086 962 1,097 809 909
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,858 19,079 55,726 34,658 36,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,213 53,290 45,212 9,160 20,888
Thu nhập khác 2,791 2,959 4,811 1,743 941
Chi phí khác 442 1,426 7,126 66 564
Lợi nhuận khác 2,349 1,533 -2,315 1,677 377
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -17,070 -1,541 4,024 -11,004 -9,584
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,562 54,823 42,896 10,837 21,265
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,334 12,864 9,670 5,123 8,031
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 113 113 0
Chi phí thuế TNDN 8,334 12,977 9,783 5,123 8,031
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,228 41,846 33,113 5,714 13,234
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -48 -55 -210 -34 5
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,276 41,900 33,323 5,748 13,229
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)