|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
954,925
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
1,015,894
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
954,925
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
1,015,894
|
|
Giá vốn hàng bán
|
807,511
|
455,106
|
886,697
|
578,698
|
900,735
|
|
Lợi nhuận gộp
|
147,414
|
53,482
|
101,346
|
103,175
|
115,158
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,552
|
13,589
|
25,542
|
10,886
|
18,457
|
|
Chi phí tài chính
|
45,974
|
36,587
|
50,660
|
39,188
|
35,604
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,964
|
29,027
|
34,424
|
33,702
|
22,072
|
|
Chi phí bán hàng
|
548
|
744
|
1,086
|
962
|
1,097
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,789
|
16,730
|
45,858
|
19,079
|
55,726
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,007
|
9,532
|
12,213
|
53,290
|
45,212
|
|
Thu nhập khác
|
11,350
|
12,246
|
2,791
|
2,959
|
4,811
|
|
Chi phí khác
|
11,022
|
403
|
442
|
1,426
|
7,126
|
|
Lợi nhuận khác
|
329
|
11,842
|
2,349
|
1,533
|
-2,315
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15,649
|
-3,477
|
-17,070
|
-1,541
|
4,024
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,336
|
21,374
|
14,562
|
54,823
|
42,896
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,765
|
4,425
|
8,334
|
12,864
|
9,670
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-274
|
|
0
|
113
|
113
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,491
|
4,425
|
8,334
|
12,977
|
9,783
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,844
|
16,949
|
6,228
|
41,846
|
33,113
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
530
|
39
|
-48
|
-55
|
-210
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,315
|
16,910
|
6,276
|
41,900
|
33,323
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|