単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 954,925 508,588 988,043 681,873 1,015,894
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 954,925 508,588 988,043 681,873 1,015,894
Giá vốn hàng bán 807,511 455,106 886,697 578,698 900,735
Lợi nhuận gộp 147,414 53,482 101,346 103,175 115,158
Doanh thu hoạt động tài chính 17,552 13,589 25,542 10,886 18,457
Chi phí tài chính 45,974 36,587 50,660 39,188 35,604
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,964 29,027 34,424 33,702 22,072
Chi phí bán hàng 548 744 1,086 962 1,097
Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,789 16,730 45,858 19,079 55,726
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,007 9,532 12,213 53,290 45,212
Thu nhập khác 11,350 12,246 2,791 2,959 4,811
Chi phí khác 11,022 403 442 1,426 7,126
Lợi nhuận khác 329 11,842 2,349 1,533 -2,315
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15,649 -3,477 -17,070 -1,541 4,024
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,336 21,374 14,562 54,823 42,896
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,765 4,425 8,334 12,864 9,670
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -274 0 113 113
Chi phí thuế TNDN 8,491 4,425 8,334 12,977 9,783
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,844 16,949 6,228 41,846 33,113
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 530 39 -48 -55 -210
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,315 16,910 6,276 41,900 33,323
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)