|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
845,720
|
608,550
|
598,030
|
574,018
|
735,027
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-559,117
|
-475,970
|
-730,151
|
-504,006
|
-653,695
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-28,146
|
-32,412
|
-36,304
|
-24,270
|
-23,240
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-48,368
|
-79,380
|
-49,244
|
-47,725
|
-49,224
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-207
|
-38,259
|
0
|
229
|
-229
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,616
|
63,239
|
326
|
-1,230
|
22,353
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17,472
|
-15,967
|
-17,349
|
-7,728
|
-22,090
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
197,026
|
29,801
|
-234,693
|
-10,712
|
8,903
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
12,281
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-412,013
|
-116,558
|
-185,646
|
-213,273
|
-575,855
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
99,029
|
214,609
|
166,526
|
597,532
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-7,785
|
0
|
|
-31,650
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,232
|
3,679
|
11,550
|
6,355
|
3,452
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-410,781
|
-21,635
|
40,513
|
-40,392
|
5,760
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
328,003
|
316,142
|
401,127
|
318,789
|
398,892
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-377,917
|
-358,444
|
-283,774
|
-262,249
|
-348,803
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
-25,835
|
25,835
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,522
|
-7,504
|
-10,826
|
18,329
|
-32,684
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-57,436
|
-49,805
|
106,527
|
49,035
|
43,241
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-271,192
|
-41,639
|
-87,652
|
-2,069
|
57,903
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
496,993
|
225,390
|
183,751
|
96,099
|
94,030
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
225,801
|
183,751
|
96,099
|
94,030
|
151,933
|