|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,905,273
|
4,272,673
|
5,530,096
|
5,344,007
|
5,193,950
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
116,958
|
216,150
|
709,218
|
225,390
|
151,933
|
|
1. Tiền
|
116,507
|
201,684
|
497,792
|
97,941
|
70,165
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
450
|
14,467
|
211,426
|
127,449
|
81,768
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
81,142
|
15,000
|
31,850
|
37,458
|
69,796
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,377,309
|
3,214,495
|
3,983,004
|
4,210,840
|
4,219,474
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
508,869
|
949,015
|
1,085,111
|
1,003,829
|
987,683
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
368,903
|
392,492
|
720,086
|
715,351
|
716,063
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
380,267
|
343,231
|
424,299
|
456,939
|
701,885
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-814
|
-1,139
|
-26,469
|
-72,743
|
-111,460
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,325,686
|
802,739
|
796,335
|
850,792
|
729,230
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,325,686
|
802,739
|
796,335
|
850,792
|
729,230
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,178
|
24,287
|
9,689
|
19,528
|
23,518
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
534
|
827
|
612
|
2,404
|
3,026
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,574
|
23,455
|
8,721
|
14,047
|
17,226
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
70
|
6
|
356
|
3,077
|
3,187
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
78
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,904,599
|
3,998,438
|
4,075,262
|
4,065,209
|
4,032,460
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,925
|
2,840
|
4,625
|
24,447
|
27,653
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,925
|
2,840
|
4,625
|
24,447
|
27,653
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,482,913
|
2,354,782
|
2,278,663
|
2,188,778
|
2,104,413
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,392,315
|
2,276,277
|
2,190,198
|
2,088,864
|
2,020,648
|
|
- Nguyên giá
|
3,448,974
|
3,365,659
|
3,335,828
|
3,343,905
|
3,344,142
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,056,659
|
-1,089,382
|
-1,145,631
|
-1,255,041
|
-1,323,495
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78,937
|
67,180
|
77,471
|
89,138
|
73,218
|
|
- Nguyên giá
|
98,322
|
85,673
|
105,367
|
132,977
|
104,946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,385
|
-18,493
|
-27,897
|
-43,839
|
-31,728
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,661
|
11,325
|
10,995
|
10,776
|
10,548
|
|
- Nguyên giá
|
12,819
|
12,819
|
12,819
|
12,819
|
12,819
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,157
|
-1,494
|
-1,824
|
-2,042
|
-2,271
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
126,696
|
121,675
|
118,443
|
115,210
|
117,360
|
|
- Nguyên giá
|
146,029
|
146,029
|
146,029
|
146,029
|
152,638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,333
|
-24,354
|
-27,586
|
-30,818
|
-35,278
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
451,524
|
533,267
|
547,055
|
569,066
|
601,487
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
367,142
|
376,736
|
366,344
|
330,935
|
304,423
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
84,381
|
156,531
|
180,711
|
247,631
|
306,564
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-9,500
|
-9,500
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
824,366
|
950,589
|
1,092,160
|
1,139,253
|
1,164,540
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
823,031
|
949,418
|
1,091,020
|
1,128,593
|
1,154,900
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,335
|
1,171
|
1,139
|
1,108
|
1,076
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
12,187
|
10,869
|
9,552
|
8,564
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,809,871
|
8,271,111
|
9,605,358
|
9,409,216
|
9,226,410
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,529,264
|
5,777,740
|
5,862,516
|
5,489,080
|
5,210,314
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,488,416
|
2,821,837
|
2,894,654
|
2,951,272
|
3,176,892
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,446,581
|
1,149,527
|
889,704
|
903,632
|
1,115,083
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
725,276
|
739,042
|
695,294
|
760,518
|
833,682
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
499,229
|
406,604
|
762,923
|
687,375
|
568,083
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
43,116
|
41,585
|
44,945
|
46,274
|
40,404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
47,082
|
19,260
|
20,513
|
18,726
|
21,000
|
|
7. Chi phí phải trả
|
433,278
|
341,803
|
368,827
|
421,900
|
416,023
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
257,180
|
87,112
|
85,179
|
86,881
|
161,586
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,040,848
|
2,955,903
|
2,967,862
|
2,537,809
|
2,033,423
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
389,263
|
375,401
|
375,401
|
311,484
|
153,077
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
158,929
|
161,128
|
537,549
|
245,846
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,482,247
|
2,396,882
|
2,034,325
|
1,964,075
|
1,865,161
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
821
|
16,828
|
18,554
|
16,389
|
15,185
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,280,607
|
2,493,371
|
3,742,842
|
3,920,136
|
4,016,095
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,280,607
|
2,493,371
|
3,742,842
|
3,920,136
|
4,016,095
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,123,591
|
2,247,182
|
3,573,008
|
3,573,008
|
3,573,008
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,845
|
17,580
|
17,129
|
17,129
|
17,129
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,536
|
10,536
|
10,536
|
10,536
|
11,958
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
64,288
|
213,169
|
139,242
|
317,006
|
412,372
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,608
|
20,370
|
10,001
|
6,744
|
9,268
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
64,347
|
4,904
|
2,928
|
2,457
|
1,629
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,809,871
|
8,271,111
|
9,605,358
|
9,409,216
|
9,226,410
|