|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
92,382
|
90,928
|
95,309
|
96,886
|
101,845
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,387
|
11,059
|
16,339
|
18,759
|
23,108
|
|
1. Tiền
|
11,387
|
11,059
|
16,339
|
18,759
|
23,108
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,783
|
25,544
|
24,985
|
24,617
|
26,612
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
15,594
|
15,317
|
14,029
|
13,493
|
17,047
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
206
|
200
|
308
|
401
|
46
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,567
|
11,612
|
12,231
|
12,308
|
11,103
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
-1,585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,063
|
2,075
|
1,666
|
1,525
|
1,542
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,063
|
2,075
|
1,666
|
1,525
|
1,542
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,149
|
2,250
|
2,319
|
1,985
|
582
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
423
|
424
|
625
|
600
|
17
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,726
|
1,825
|
1,694
|
1,386
|
565
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54,590
|
55,756
|
53,309
|
50,710
|
48,792
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
527
|
527
|
527
|
579
|
579
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
527
|
527
|
527
|
579
|
579
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,580
|
46,973
|
45,159
|
43,448
|
42,368
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,528
|
43,921
|
42,107
|
40,396
|
39,316
|
|
- Nguyên giá
|
188,347
|
191,531
|
191,531
|
191,531
|
192,015
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145,818
|
-147,610
|
-149,424
|
-151,135
|
-152,699
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
|
- Nguyên giá
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
3,052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,121
|
3,121
|
2,850
|
2,850
|
2,850
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,199
|
-1,199
|
-1,470
|
-1,470
|
-1,470
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,693
|
4,496
|
4,093
|
3,793
|
2,996
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,693
|
4,496
|
4,093
|
3,793
|
2,996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
146,973
|
146,683
|
148,618
|
147,596
|
150,637
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,757
|
3,639
|
4,524
|
3,350
|
4,066
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,527
|
2,409
|
3,024
|
1,850
|
2,566
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
425
|
518
|
446
|
228
|
195
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
254
|
324
|
335
|
300
|
941
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,187
|
1,332
|
1,701
|
921
|
1,110
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
40
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
279
|
32
|
40
|
33
|
42
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,230
|
1,230
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
143,215
|
143,044
|
144,093
|
144,246
|
146,571
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
143,215
|
143,044
|
144,093
|
144,246
|
146,571
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-668
|
-839
|
210
|
363
|
2,687
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
291
|
203
|
102
|
99
|
99
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
146,973
|
146,683
|
148,618
|
147,596
|
150,637
|