単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,928 95,309 96,886 100,736 103,086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,059 16,339 18,759 28,108 10,968
1. Tiền 11,059 16,339 18,759 23,108 10,968
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 50,000 50,000 45,912 66,764
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,544 24,985 24,617 24,194 22,771
1. Phải thu khách hàng 15,317 14,029 13,493 16,807 15,313
2. Trả trước cho người bán 200 308 401 625 638
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,612 12,231 12,308 10,192 10,210
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,585 -1,585 -1,585 -3,429 -3,391
IV. Tổng hàng tồn kho 2,075 1,666 1,525 1,542 1,880
1. Hàng tồn kho 2,075 1,666 1,525 1,542 1,880
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,250 2,319 1,985 979 703
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 424 625 600 79 76
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,825 1,694 1,386 901 626
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,756 53,309 50,710 47,844 45,656
I. Các khoản phải thu dài hạn 527 527 579 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 527 527 579 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46,973 45,159 43,448 42,368 40,804
1. Tài sản cố định hữu hình 43,921 42,107 40,396 39,316 37,753
- Nguyên giá 191,531 191,531 191,531 192,015 192,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -147,610 -149,424 -151,135 -152,699 -154,263
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,052 3,052 3,052 3,052 3,052
- Nguyên giá 3,052 3,052 3,052 3,052 3,052
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,121 2,850 2,850 2,850 2,850
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 4,320 4,320 4,320 4,320 4,320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,199 -1,470 -1,470 -1,470 -1,470
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,496 4,093 3,793 2,627 2,002
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,496 4,093 3,793 2,627 2,002
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 146,683 148,618 147,596 148,580 148,742
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,639 4,524 3,350 3,732 3,246
I. Nợ ngắn hạn 2,409 3,024 1,850 2,232 1,747
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 518 446 228 195 173
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 324 335 300 607 222
6. Phải trả người lao động 1,332 1,701 921 1,110 1,133
7. Chi phí phải trả 0 40 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32 40 33 42 30
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,230 1,500 1,500 1,500 1,500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,230 1,230 1,230 1,230 1,230
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143,044 144,093 144,246 144,848 145,496
I. Vốn chủ sở hữu 143,044 144,093 144,246 144,848 145,496
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138,000 138,000 138,000 138,000 138,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,884 5,884 5,884 5,884 5,884
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -839 210 363 964 1,612
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 203 102 99 99 99
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 146,683 148,618 147,596 148,580 148,742