TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,951
|
76,910
|
78,475
|
78,811
|
90,749
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,546
|
7,117
|
6,214
|
6,787
|
10,824
|
1. Tiền
|
9,546
|
7,117
|
6,214
|
6,787
|
10,824
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,881
|
14,594
|
13,527
|
13,654
|
12,059
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,985
|
11,634
|
12,471
|
12,819
|
10,496
|
2. Trả trước cho người bán
|
653
|
368
|
368
|
411
|
430
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,853
|
4,201
|
2,297
|
2,033
|
2,718
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,610
|
-1,610
|
-1,610
|
-1,610
|
-1,585
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,603
|
2,324
|
2,616
|
2,656
|
2,568
|
1. Hàng tồn kho
|
2,603
|
2,324
|
2,616
|
2,656
|
2,568
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
921
|
875
|
4,118
|
3,715
|
13,297
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
425
|
572
|
563
|
502
|
359
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
495
|
303
|
3,555
|
3,212
|
12,938
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
74,114
|
74,288
|
71,828
|
70,060
|
57,485
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
527
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
527
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55,426
|
53,635
|
51,844
|
50,062
|
49,085
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53,176
|
51,384
|
49,594
|
47,812
|
46,033
|
- Nguyên giá
|
188,347
|
188,347
|
188,347
|
188,347
|
188,347
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135,171
|
-136,962
|
-138,753
|
-140,535
|
-142,314
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
3,052
|
- Nguyên giá
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
3,052
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,173
|
3,173
|
3,173
|
3,173
|
3,121
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,147
|
-1,147
|
-1,147
|
-1,147
|
-1,199
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,494
|
5,513
|
4,807
|
4,857
|
4,110
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,494
|
5,513
|
4,807
|
4,857
|
4,110
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152,065
|
151,198
|
150,302
|
148,871
|
148,234
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,243
|
5,808
|
5,874
|
5,300
|
5,012
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,743
|
4,308
|
4,555
|
4,070
|
3,782
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
64
|
1,653
|
461
|
803
|
207
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
25
|
1
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
217
|
102
|
210
|
203
|
202
|
6. Phải trả người lao động
|
1,584
|
1,372
|
1,658
|
1,151
|
2,135
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
883
|
829
|
1,143
|
873
|
292
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,500
|
1,500
|
1,320
|
1,230
|
1,230
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
1,230
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
146,822
|
145,390
|
144,428
|
143,572
|
143,222
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
146,822
|
145,390
|
144,428
|
143,572
|
143,222
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,729
|
5,729
|
5,884
|
5,884
|
5,884
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,093
|
1,661
|
544
|
-312
|
-662
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
634
|
82
|
697
|
679
|
676
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152,065
|
151,198
|
150,302
|
148,871
|
148,234
|