単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,749 88,404 92,382 90,928 95,309
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,824 6,619 11,387 11,059 16,339
1. Tiền 10,824 6,619 11,387 11,059 16,339
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,000 52,000 50,000 50,000 50,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,059 24,539 25,783 25,544 24,985
1. Phải thu khách hàng 10,496 13,184 15,594 15,317 14,029
2. Trả trước cho người bán 430 181 206 200 308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,718 12,759 11,567 11,612 12,231
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,585 -1,585 -1,585 -1,585 -1,585
IV. Tổng hàng tồn kho 2,568 2,178 2,063 2,075 1,666
1. Hàng tồn kho 2,568 2,178 2,063 2,075 1,666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,297 3,069 3,149 2,250 2,319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 359 474 423 424 625
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,938 2,595 2,726 1,825 1,694
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,485 56,783 54,590 55,756 53,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 527 172 527 527 527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 527 172 527 527 527
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,085 47,328 45,580 46,973 45,159
1. Tài sản cố định hữu hình 46,033 44,277 42,528 43,921 42,107
- Nguyên giá 188,347 188,347 188,347 191,531 191,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -142,314 -144,070 -145,818 -147,610 -149,424
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,052 3,052 3,052 3,052 3,052
- Nguyên giá 3,052 3,052 3,052 3,052 3,052
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,121 3,121 3,121 3,121 2,850
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 4,320 4,320 4,320 4,320 4,320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,199 -1,199 -1,199 -1,199 -1,470
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,110 5,523 4,693 4,496 4,093
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,110 5,523 4,693 4,496 4,093
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 148,234 145,187 146,973 146,683 148,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,012 3,682 3,757 3,639 4,524
I. Nợ ngắn hạn 3,782 2,452 2,527 2,409 3,024
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 207 534 425 518 446
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 202 173 254 324 335
6. Phải trả người lao động 2,135 1,045 1,187 1,332 1,701
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 40
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 292 226 279 32 40
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,230 1,230 1,230 1,230 1,500
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,230 1,230 1,230 1,230 1,230
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143,222 141,505 143,215 143,044 144,093
I. Vốn chủ sở hữu 143,222 141,505 143,215 143,044 144,093
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138,000 138,000 138,000 138,000 138,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,884 5,884 5,884 5,884 5,884
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -662 -2,379 -668 -839 210
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 676 295 291 203 102
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 148,234 145,187 146,973 146,683 148,618