単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,273 14,038 12,172 10,767 17,066
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,273 14,038 12,172 10,767 17,066
Giá vốn hàng bán 8,223 11,211 10,644 8,692 12,088
Lợi nhuận gộp 51 2,826 1,528 2,075 4,978
Doanh thu hoạt động tài chính 663 696 707 637 900
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 231 188 208 190 181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,199 1,598 2,203 2,198 2,779
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,717 1,736 -175 325 2,919
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 1 20 0
Lợi nhuận khác 0 -1 -20 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,717 1,735 -195 325 2,919
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 24 -24 75 594
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 24 -24 75 594
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,717 1,711 -171 249 2,325
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,717 1,711 -171 249 2,325
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0