単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,038 12,172 10,767 17,066 11,226
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 14,038 12,172 10,767 17,066 11,226
Giá vốn hàng bán 11,211 10,644 8,692 12,088 9,460
Lợi nhuận gộp 2,826 1,528 2,075 4,978 1,767
Doanh thu hoạt động tài chính 696 707 637 900 1,198
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 188 208 190 181 136
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,598 2,203 2,198 2,779 1,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,736 -175 325 2,919 849
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 1 20 0
Lợi nhuận khác -1 -20 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,735 -195 325 2,919 849
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24 -24 75 594 202
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 24 -24 75 594 202
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,711 -171 249 2,325 648
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,711 -171 249 2,325 648
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0