Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
57,138
|
53,351
|
74,996
|
59,083
|
38,372
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
57,138
|
53,351
|
74,996
|
59,083
|
38,372
|
Giá vốn hàng bán
|
43,467
|
39,739
|
57,584
|
50,396
|
36,662
|
Lợi nhuận gộp
|
13,671
|
13,612
|
17,412
|
8,686
|
1,709
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,666
|
2,638
|
2,862
|
3,936
|
3,132
|
Chi phí tài chính
|
404
|
10
|
-105
|
-165
|
53
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
1,526
|
1,261
|
1,446
|
1,155
|
1,264
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,037
|
8,779
|
9,961
|
7,705
|
8,752
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,369
|
6,200
|
8,972
|
3,928
|
-5,227
|
Thu nhập khác
|
6
|
6
|
0
|
3
|
4,440
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
697
|
4
|
33
|
Lợi nhuận khác
|
6
|
6
|
-697
|
-1
|
4,407
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,376
|
6,206
|
8,275
|
3,927
|
-820
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
786
|
899
|
1,998
|
834
|
-159
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
786
|
899
|
1,998
|
834
|
-159
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,589
|
5,307
|
6,277
|
3,093
|
-662
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,589
|
5,307
|
6,277
|
3,093
|
-662
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|