TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
64,296
|
73,197
|
78,802
|
77,951
|
90,634
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,294
|
17,435
|
9,509
|
9,546
|
10,824
|
1. Tiền
|
10,294
|
17,435
|
9,509
|
9,546
|
10,824
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
40,000
|
50,000
|
52,000
|
52,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,270
|
11,634
|
14,656
|
12,881
|
21,944
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,974
|
11,153
|
13,454
|
9,985
|
10,496
|
2. Trả trước cho người bán
|
33
|
30
|
110
|
653
|
422
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,589
|
2,059
|
2,701
|
3,853
|
12,610
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,326
|
-1,608
|
-1,610
|
-1,610
|
-1,585
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,055
|
2,889
|
3,928
|
2,603
|
2,568
|
1. Hàng tồn kho
|
2,055
|
2,889
|
3,928
|
2,603
|
2,568
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
677
|
1,238
|
709
|
921
|
3,297
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
677
|
743
|
709
|
425
|
359
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
495
|
0
|
495
|
2,938
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89,231
|
82,334
|
78,674
|
74,114
|
57,485
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
527
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
11,328
|
527
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
73,195
|
66,346
|
62,097
|
55,426
|
49,085
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
70,945
|
64,096
|
59,846
|
53,176
|
46,033
|
- Nguyên giá
|
184,788
|
185,083
|
187,857
|
188,347
|
188,347
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113,843
|
-120,987
|
-128,010
|
-135,171
|
-142,314
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
3,052
|
- Nguyên giá
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
3,052
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,912
|
2,904
|
3,008
|
3,173
|
3,121
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4,320
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,408
|
-1,416
|
-1,312
|
-1,147
|
-1,199
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,157
|
1,117
|
1,601
|
3,494
|
4,110
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,157
|
1,117
|
1,601
|
3,494
|
4,110
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
153,528
|
155,531
|
157,476
|
152,065
|
148,119
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,022
|
7,075
|
7,784
|
5,243
|
4,897
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,425
|
5,364
|
6,353
|
3,743
|
3,667
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
227
|
176
|
1,287
|
64
|
200
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2
|
56
|
1
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
571
|
582
|
621
|
217
|
202
|
6. Phải trả người lao động
|
2,921
|
2,671
|
2,740
|
1,584
|
2,135
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
586
|
706
|
592
|
883
|
184
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
596
|
1,711
|
1,431
|
1,500
|
1,230
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
596
|
1,506
|
1,431
|
1,230
|
1,230
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
147,506
|
148,456
|
149,692
|
146,822
|
143,222
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
147,506
|
148,456
|
149,692
|
146,822
|
143,222
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
138,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,920
|
5,150
|
5,415
|
5,729
|
5,884
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,586
|
5,307
|
6,277
|
3,093
|
-662
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
913
|
900
|
908
|
634
|
676
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
153,528
|
155,531
|
157,476
|
152,065
|
148,119
|