|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
12,037
|
6,183
|
12,629
|
13,234
|
15,219
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4,264
|
-5,009
|
-7,208
|
-10,105
|
-5,694
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,574
|
-3,500
|
-2,395
|
-2,099
|
-2,029
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,082
|
1,368
|
3,116
|
1,180
|
864
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,969
|
-3,261
|
-3,466
|
-2,577
|
-3,044
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,314
|
-4,220
|
2,676
|
-367
|
5,316
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-41
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10,000
|
-30,000
|
-10,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
10,000
|
32,000
|
10,000
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
14
|
90
|
39
|
5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3
|
14
|
2,090
|
39
|
-36
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-279
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-279
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,038
|
-4,205
|
4,766
|
-328
|
5,279
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,787
|
10,824
|
6,619
|
11,387
|
11,059
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
2
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,824
|
6,619
|
11,387
|
11,059
|
16,339
|