|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
260,137
|
295,639
|
338,321
|
253,537
|
215,427
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,760
|
13,407
|
13,802
|
10,233
|
16,386
|
|
1. Tiền
|
14,760
|
13,407
|
13,802
|
10,233
|
16,386
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,502
|
23,058
|
52,134
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,560
|
63,526
|
87,677
|
80,619
|
37,745
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
46,279
|
57,532
|
66,935
|
66,770
|
29,141
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,074
|
7,810
|
15,574
|
16,081
|
10,214
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,964
|
6,940
|
13,991
|
6,798
|
7,008
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,756
|
-8,756
|
-8,823
|
-9,030
|
-8,619
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
182,894
|
189,118
|
173,605
|
147,209
|
143,116
|
|
1. Hàng tồn kho
|
184,752
|
191,599
|
188,207
|
161,809
|
164,073
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,858
|
-2,482
|
-14,602
|
-14,600
|
-20,957
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,420
|
6,531
|
11,103
|
15,475
|
18,180
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,907
|
1,945
|
1,265
|
1,847
|
2,344
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,073
|
4,586
|
9,158
|
13,628
|
15,763
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
441
|
0
|
679
|
0
|
72
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
41,874
|
48,591
|
52,394
|
50,788
|
52,758
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
652
|
554
|
719
|
719
|
554
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
652
|
554
|
719
|
719
|
554
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,116
|
44,972
|
48,997
|
47,495
|
46,417
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,329
|
32,197
|
36,233
|
34,743
|
33,672
|
|
- Nguyên giá
|
147,618
|
148,469
|
152,105
|
152,318
|
150,074
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122,289
|
-116,272
|
-115,873
|
-117,576
|
-116,401
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,787
|
12,776
|
12,764
|
12,752
|
12,744
|
|
- Nguyên giá
|
15,056
|
15,056
|
15,056
|
15,056
|
15,056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,268
|
-2,280
|
-2,292
|
-2,304
|
-2,311
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,613
|
3,030
|
2,549
|
2,419
|
4,235
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,613
|
3,030
|
2,549
|
2,419
|
3,253
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
982
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
302,011
|
344,230
|
390,715
|
304,324
|
268,185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
152,289
|
186,863
|
242,821
|
160,514
|
136,211
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
146,612
|
175,773
|
228,478
|
146,612
|
124,727
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
65,005
|
73,752
|
122,639
|
53,786
|
55,806
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
48,871
|
56,773
|
38,298
|
52,512
|
28,910
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,600
|
3,077
|
7,235
|
9,211
|
18,672
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,398
|
12,845
|
5,826
|
2,214
|
4,186
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,616
|
9,970
|
13,401
|
6,370
|
7,605
|
|
7. Chi phí phải trả
|
12,461
|
16,492
|
36,130
|
16,043
|
5,519
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,007
|
1,211
|
1,195
|
2,722
|
2,375
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,100
|
2,100
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,677
|
11,090
|
14,343
|
13,902
|
11,484
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
283
|
283
|
283
|
283
|
283
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
705
|
6,056
|
9,247
|
8,740
|
6,257
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,689
|
4,752
|
4,814
|
4,879
|
4,945
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
149,722
|
157,367
|
147,894
|
143,810
|
131,974
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
149,722
|
157,367
|
147,894
|
143,810
|
131,974
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,753
|
15,753
|
15,753
|
15,753
|
15,753
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,949
|
62,593
|
53,120
|
49,036
|
37,200
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,654
|
1,654
|
1,654
|
1,654
|
1,654
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
302,011
|
344,230
|
390,715
|
304,324
|
268,185
|