単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,451 146,855 160,402 179,640 223,179
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,764 3,212 3,191 9,901 30,857
Doanh thu thuần 154,687 143,643 157,211 169,739 192,322
Giá vốn hàng bán 114,360 109,107 120,149 126,411 168,619
Lợi nhuận gộp 40,327 34,537 37,062 43,328 23,703
Doanh thu hoạt động tài chính 751 889 977 593 1,192
Chi phí tài chính 1,126 1,260 1,122 1,163 1,741
Trong đó: Chi phí lãi vay 750 754 546 633 1,238
Chi phí bán hàng 24,914 26,789 24,806 26,553 23,424
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,048 6,842 7,050 7,167 9,467
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,990 534 5,061 9,039 -9,737
Thu nhập khác 364 18 258 870 303
Chi phí khác 140 689 56 2 1
Lợi nhuận khác 224 -671 203 867 302
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,213 -137 5,264 9,906 -9,435
Chi phí thuế TNDN hiện hành 855 258 1,097 2,262 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 855 258 1,097 2,262 38
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,358 -395 4,167 7,644 -9,473
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,358 -395 4,167 7,644 -9,473
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)