単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,855 160,402 179,640 223,179 114,364
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,212 3,191 9,901 30,857 5,162
Doanh thu thuần 143,643 157,211 169,739 192,322 109,202
Giá vốn hàng bán 109,107 120,149 126,411 168,619 94,463
Lợi nhuận gộp 34,537 37,062 43,328 23,703 14,739
Doanh thu hoạt động tài chính 889 977 593 1,192 1,984
Chi phí tài chính 1,260 1,122 1,163 1,741 2,315
Trong đó: Chi phí lãi vay 754 546 633 1,238 1,076
Chi phí bán hàng 26,789 24,806 26,553 23,424 11,366
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,842 7,050 7,167 9,467 5,152
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 534 5,061 9,039 -9,737 -2,110
Thu nhập khác 18 258 870 303 190
Chi phí khác 689 56 2 1 317
Lợi nhuận khác -671 203 867 302 -127
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -137 5,264 9,906 -9,435 -2,237
Chi phí thuế TNDN hiện hành 258 1,097 2,262 38 1,847
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 258 1,097 2,262 38 1,847
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -395 4,167 7,644 -9,473 -4,084
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -395 4,167 7,644 -9,473 -4,416
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)