|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,402
|
179,640
|
223,179
|
114,364
|
96,623
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,191
|
9,901
|
30,857
|
5,162
|
2,122
|
|
Doanh thu thuần
|
157,211
|
169,739
|
192,322
|
109,202
|
94,501
|
|
Giá vốn hàng bán
|
120,149
|
126,411
|
168,619
|
94,463
|
90,554
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,062
|
43,328
|
23,703
|
14,739
|
3,946
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
977
|
593
|
1,192
|
1,984
|
180
|
|
Chi phí tài chính
|
1,122
|
1,163
|
1,741
|
2,315
|
983
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
546
|
633
|
1,238
|
1,076
|
764
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,806
|
26,553
|
23,424
|
11,366
|
9,531
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,050
|
7,167
|
9,467
|
5,152
|
3,558
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,061
|
9,039
|
-9,737
|
-2,110
|
-9,945
|
|
Thu nhập khác
|
258
|
870
|
303
|
190
|
57
|
|
Chi phí khác
|
56
|
2
|
1
|
317
|
540
|
|
Lợi nhuận khác
|
203
|
867
|
302
|
-127
|
-484
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,264
|
9,906
|
-9,435
|
-2,237
|
-10,429
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,097
|
2,262
|
38
|
1,847
|
1,084
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,097
|
2,262
|
38
|
1,847
|
1,084
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,167
|
7,644
|
-9,473
|
-4,084
|
-11,513
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,167
|
7,644
|
-9,473
|
-4,416
|
-11,513
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|