単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222,465 231,230 248,806 221,856 235,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,611 70,912 28,536 4,167 76,321
1. Tiền 9,611 5,912 8,536 4,167 6,321
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 65,000 20,000 0 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,000 20,000 0 75,000 100,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,806 35,061 34,140 36,756 36,798
1. Phải thu khách hàng 59,075 28,083 31,024 33,394 34,789
2. Trả trước cho người bán 4,032 4,331 1,340 3,365 557
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,835 2,784 3,222 2,697 4,137
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -136 -136 -1,447 -2,700 -2,685
IV. Tổng hàng tồn kho 15,876 103,272 184,559 104,009 21,672
1. Hàng tồn kho 15,876 103,272 184,559 104,009 21,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 171 1,984 1,571 1,924 901
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 171 850 1,312 1,706 686
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,134 259 217 215
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,402 60,956 68,632 71,336 74,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,456 53,939 61,392 63,302 70,290
1. Tài sản cố định hữu hình 15,456 53,939 61,392 62,646 69,693
- Nguyên giá 176,590 214,498 219,950 221,520 228,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -161,135 -160,559 -158,558 -158,874 -158,785
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 655 597
- Nguyên giá 171 171 171 695 695
- Giá trị hao mòn lũy kế -171 -171 -171 -40 -98
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 231 73 68 62 56
1. Chi phí trả trước dài hạn 231 73 68 62 56
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 277,867 292,186 317,438 293,191 309,780
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,466 96,378 53,811 49,312 48,075
I. Nợ ngắn hạn 39,439 96,351 53,784 49,285 48,048
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,724 30,233 23,298 15,106 15,822
4. Người mua trả tiền trước 57 1,713 465 2,732 164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,094 2,826 5,890 11,937 20,895
6. Phải trả người lao động 4,543 7,346 11,668 8,301 2,221
7. Chi phí phải trả 997 1,068 2,205 1,427 185
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,053 47,817 2,509 2,385 2,844
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,117 2,789 5,192 5,193 3,739
II. Nợ dài hạn 27 27 27 27 27
1. Phải trả dài hạn người bán 2 2 2 2 2
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25 25 25 25 25
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 238,402 195,809 263,627 243,879 261,705
I. Vốn chủ sở hữu 238,402 195,809 263,627 243,879 261,705
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,700 152,700 152,700 152,700 152,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 323 323 323 323 323
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,003 31,003 31,003 31,003 31,003
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 54,376 11,783 79,602 59,853 77,680
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 853 2,558 2,556 2,203 2,178
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 277,867 292,186 317,438 293,191 309,780