|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20,962
|
34,554
|
11,601
|
23,490
|
23,490
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,294
|
-826
|
812
|
4,583
|
7,443
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,542
|
2,502
|
2,669
|
3,624
|
3,624
|
|
- Các khoản dự phòng
|
521
|
-2,327
|
-328
|
1,092
|
3,714
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5,962
|
-1,000
|
-584
|
-133
|
586
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
605
|
0
|
-946
|
0
|
-482
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18,668
|
33,728
|
12,414
|
28,073
|
30,932
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7,079
|
-50,069
|
32,602
|
51,931
|
-3,069
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
65,298
|
76,007
|
-87,396
|
-81,287
|
-81,287
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,129
|
5,237
|
56,107
|
-46,997
|
-39,814
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-58
|
796
|
-522
|
-422
|
583
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2
|
-4,166
|
-6,532
|
-2,322
|
-2,322
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
500
|
0
|
-500
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,544
|
-1,016
|
-311
|
-2
|
-2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
84,316
|
60,517
|
6,862
|
-51,026
|
-95,479
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-134
|
-499
|
-41,565
|
-11,351
|
15,807
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-130,000
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-70,000
|
70,000
|
45,000
|
20,000
|
35,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
539
|
1,743
|
986
|
0
|
2,313
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-69,594
|
-58,756
|
4,421
|
8,649
|
53,120
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-51,045
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-51,045
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-36,323
|
1,761
|
11,284
|
-42,376
|
-42,359
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,192
|
7,868
|
59,611
|
70,912
|
70,912
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2
|
-17
|
17
|
0
|
-17
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,868
|
9,611
|
70,912
|
28,536
|
28,536
|