単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,895 164,529 166,019 181,287 109,480
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 144,895 164,529 166,019 181,287 109,480
Giá vốn hàng bán 128,825 150,911 131,315 138,398 88,188
Lợi nhuận gộp 16,069 13,618 34,705 42,889 21,292
Doanh thu hoạt động tài chính 3,796 1,577 2,320 2,765 1,669
Chi phí tài chính 73 244 196 21 99
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 6,709 7,717 9,020 7,043 4,506
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,197 7,156 6,804 4,610 6,755
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,886 77 21,005 33,980 11,601
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 2 0 43 60
Lợi nhuận khác -2 0 -43 -60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,884 77 20,962 33,920 11,601
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,376 15 4,062 6,535 2,322
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,376 15 4,062 6,535 2,322
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,508 62 16,900 27,384 9,279
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,508 62 16,900 27,384 9,279
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)