単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 164,529 166,019 181,287 109,480 187,973
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 297
Doanh thu thuần 164,529 166,019 181,287 109,480 187,677
Giá vốn hàng bán 150,911 131,315 138,398 88,188 149,260
Lợi nhuận gộp 13,618 34,705 42,889 21,292 38,417
Doanh thu hoạt động tài chính 1,577 2,320 2,765 1,669 758
Chi phí tài chính 244 196 21 99 88
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 7,717 9,020 7,043 4,506 6,407
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,156 6,804 4,610 6,755 9,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77 21,005 33,980 11,601 23,562
Thu nhập khác 0 1
Chi phí khác 0 43 60 73
Lợi nhuận khác 0 -43 -60 -72
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 77 20,962 33,920 11,601 23,490
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15 4,062 6,535 2,322 3,008
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 15 4,062 6,535 2,322 3,008
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62 16,900 27,384 9,279 20,482
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62 16,900 27,384 9,279 20,482
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0