単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166,019 181,287 109,480 187,973 186,716
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 297 0
Doanh thu thuần 166,019 181,287 109,480 187,677 186,716
Giá vốn hàng bán 131,315 138,398 88,188 149,260 148,298
Lợi nhuận gộp 34,705 42,889 21,292 38,417 38,417
Doanh thu hoạt động tài chính 2,320 2,765 1,669 758 758
Chi phí tài chính 196 21 99 88 88
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 9,020 7,043 4,506 6,407 6,407
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,804 4,610 6,755 9,118 9,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,005 33,980 11,601 23,562 23,562
Thu nhập khác 0 1 1
Chi phí khác 43 60 73 73
Lợi nhuận khác -43 -60 -72 -72
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,962 33,920 11,601 23,490 23,490
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,062 6,535 2,322 3,008 3,008
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,062 6,535 2,322 3,008 3,008
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,900 27,384 9,279 20,482 20,482
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,900 27,384 9,279 20,482 20,482
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0