|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181,287
|
109,480
|
187,973
|
186,716
|
170,070
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
297
|
0
|
186
|
|
Doanh thu thuần
|
181,287
|
109,480
|
187,677
|
186,716
|
169,883
|
|
Giá vốn hàng bán
|
138,398
|
88,188
|
149,260
|
148,298
|
142,100
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,889
|
21,292
|
38,417
|
38,417
|
27,783
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,765
|
1,669
|
758
|
758
|
2,489
|
|
Chi phí tài chính
|
21
|
99
|
88
|
88
|
42
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,043
|
4,506
|
6,407
|
6,407
|
4,910
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,610
|
6,755
|
9,118
|
9,118
|
5,614
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,980
|
11,601
|
23,562
|
23,562
|
19,706
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
1
|
1
|
1
|
|
Chi phí khác
|
60
|
|
73
|
73
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-60
|
|
-72
|
-72
|
-1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,920
|
11,601
|
23,490
|
23,490
|
19,705
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,535
|
2,322
|
3,008
|
3,008
|
1,757
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,535
|
2,322
|
3,008
|
3,008
|
1,757
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,384
|
9,279
|
20,482
|
20,482
|
17,948
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,384
|
9,279
|
20,482
|
20,482
|
17,948
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
|