単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181,287 109,480 187,973 186,716 170,070
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 297 0 186
Doanh thu thuần 181,287 109,480 187,677 186,716 169,883
Giá vốn hàng bán 138,398 88,188 149,260 148,298 142,100
Lợi nhuận gộp 42,889 21,292 38,417 38,417 27,783
Doanh thu hoạt động tài chính 2,765 1,669 758 758 2,489
Chi phí tài chính 21 99 88 88 42
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 7,043 4,506 6,407 6,407 4,910
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,610 6,755 9,118 9,118 5,614
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,980 11,601 23,562 23,562 19,706
Thu nhập khác 0 1 1 1
Chi phí khác 60 73 73 2
Lợi nhuận khác -60 -72 -72 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,920 11,601 23,490 23,490 19,705
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,535 2,322 3,008 3,008 1,757
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,535 2,322 3,008 3,008 1,757
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,384 9,279 20,482 20,482 17,948
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,384 9,279 20,482 20,482 17,948
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0