単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,634 200,610 205,945 227,739 222,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,872 19,499 18,325 30,167 32,147
1. Tiền 8,872 19,499 18,325 30,167 32,147
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 9,306 4,056 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58,269 81,686 132,077 110,705 123,113
1. Phải thu khách hàng 58,258 76,017 118,517 99,885 117,204
2. Trả trước cho người bán 527 1,681 9,722 9,257 5,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,149 5,655 5,504 3,229 2,178
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,666 -1,666 -1,666 -1,666 -1,666
IV. Tổng hàng tồn kho 43,131 87,447 51,005 82,676 62,476
1. Hàng tồn kho 43,131 87,447 51,005 82,676 62,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 362 2,672 482 4,191 4,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 267 219 387 982 723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95 2,358 0 3,074 3,599
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 95 95 135 60
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,801 15,487 14,605 19,614 17,469
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1,040 1,458 1,304
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 1,040 1,458 1,304
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,160 12,349 12,542 14,587 12,107
1. Tài sản cố định hữu hình 14,124 12,325 12,529 14,587 12,107
- Nguyên giá 112,747 114,493 118,297 123,615 125,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -98,623 -102,169 -105,768 -109,029 -112,903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36 24 12 0 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -57 -69 -81 -93 -93
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27 26 24 23 22
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,774 1,774 1,774 1,774 1,774
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,748 -1,749 -1,750 -1,751 -1,752
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,495 1,891 547 2,846 4,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,495 1,891 547 2,846 4,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127,435 216,097 220,550 247,353 239,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 87,011 173,844 134,421 153,404 139,708
I. Nợ ngắn hạn 87,011 173,717 130,348 143,889 128,372
1. Vay và nợ ngắn 55,470 90,865 63,878 47,254 28,945
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,881 48,958 25,671 32,257 64,619
4. Người mua trả tiền trước 9,653 30,917 28,857 55,555 24,878
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 435 5 4,929 15 763
6. Phải trả người lao động 1,260 1,106 4,394 5,004 5,616
7. Chi phí phải trả 176 1,294 1,748 2,423 1,906
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 710 382 341 568 201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 242 0 361 654 1,408
II. Nợ dài hạn 0 127 4,073 9,515 11,336
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 127 4,073 9,515 11,336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,424 42,252 86,129 93,949 99,879
I. Vốn chủ sở hữu 40,424 42,252 86,129 93,949 99,879
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000 40,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,800 3,800 3,680 3,680 3,680
3. Vốn khác của chủ sở hữu 16,984 16,984 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,743 10,743 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -31,103 -29,275 2,449 10,269 16,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 184 190 168 160 36
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127,435 216,097 220,550 247,353 239,587