単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 186,393 152,897 222,117 255,111 251,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,269 13,525 32,147 26,993 20,026
1. Tiền 25,269 13,525 32,147 26,993 20,026
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,558 74,399 123,113 77,011 116,523
1. Phải thu khách hàng 87,237 65,401 117,204 71,842 112,379
2. Trả trước cho người bán 8,976 7,163 5,397 3,896 2,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,011 3,502 2,178 2,939 3,292
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,666 -1,666 -1,666 -1,666 -1,666
IV. Tổng hàng tồn kho 60,530 60,002 62,476 136,749 105,950
1. Hàng tồn kho 60,530 60,002 62,476 136,749 105,950
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,035 4,971 4,382 14,358 8,798
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,190 2,209 723 3,448 1,149
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,805 2,732 3,599 10,721 7,342
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40 30 60 188 306
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17,889 15,316 17,469 14,571 16,413
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,096 891 1,304 766 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,096 891 1,304 766 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,090 12,048 12,107 11,712 13,331
1. Tài sản cố định hữu hình 13,090 12,048 12,107 11,712 13,331
- Nguyên giá 124,129 123,884 125,010 125,210 123,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,039 -111,836 -112,903 -113,498 -110,021
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -93 -93 -93 -93
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22 22 22 22 22
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,774 1,774 1,774 1,774 1,774
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,752 -1,752 -1,752 -1,752 -1,752
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,296 1,923 4,035 2,071 2,964
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,296 1,923 4,035 2,071 2,964
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,283 168,213 239,587 269,681 267,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 108,935 72,250 139,708 169,229 166,137
I. Nợ ngắn hạn 99,405 62,720 128,372 157,896 160,982
1. Vay và nợ ngắn 34,561 27,776 28,945 84,253 93,987
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,373 11,740 64,619 40,810 31,369
4. Người mua trả tiền trước 33,356 18,169 24,878 28,282 21,724
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 323 213 763 3 340
6. Phải trả người lao động 1,716 1,454 5,616 2,355 2,341
7. Chi phí phải trả 3,039 1,515 1,906 511 3,093
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 736 552 201 255 424
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,265 1,265 1,408 1,408 7,685
II. Nợ dài hạn 9,530 9,530 11,336 11,333 5,155
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,530 9,530 11,336 11,333 5,155
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95,347 95,963 99,879 100,453 101,573
I. Vốn chủ sở hữu 95,347 95,963 99,879 100,453 101,573
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,680 3,680 3,680 3,680 3,680
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,667 12,283 16,199 16,772 17,893
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 36 36 36 19 19
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,283 168,213 239,587 269,681 267,710