単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 229,020 178,508 186,393 152,897 222,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,167 17,913 25,269 13,525 32,147
1. Tiền 30,167 17,913 25,269 13,525 32,147
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,738 91,279 97,558 74,399 123,113
1. Phải thu khách hàng 99,885 80,551 87,237 65,401 117,204
2. Trả trước cho người bán 9,267 9,881 8,976 7,163 5,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,252 2,514 3,011 3,502 2,178
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,666 -1,666 -1,666 -1,666 -1,666
IV. Tổng hàng tồn kho 83,062 65,344 60,530 60,002 62,476
1. Hàng tồn kho 83,062 65,344 60,530 60,002 62,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,053 3,971 3,035 4,971 4,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,844 1,261 1,190 2,209 723
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,074 2,670 1,805 2,732 3,599
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 135 40 40 30 60
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,660 18,027 17,889 15,316 17,469
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,458 1,458 1,096 891 1,304
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,458 1,458 1,096 891 1,304
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,738 13,531 13,090 12,048 12,107
1. Tài sản cố định hữu hình 13,738 13,531 13,090 12,048 12,107
- Nguyên giá 122,701 123,615 124,129 123,884 125,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,963 -110,084 -111,039 -111,836 -112,903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -93 -93 -93 -93
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23 23 22 22 22
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,774 1,774 1,774 1,774 1,774
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,751 -1,751 -1,752 -1,752 -1,752
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,838 2,576 3,296 1,923 4,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,838 2,576 3,296 1,923 4,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247,680 196,534 204,283 168,213 239,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 153,731 101,566 108,935 72,250 139,708
I. Nợ ngắn hạn 147,157 92,051 99,405 62,720 128,372
1. Vay và nợ ngắn 47,254 49,963 34,561 27,776 28,945
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,247 13,968 24,373 11,740 64,619
4. Người mua trả tiền trước 56,008 22,358 33,356 18,169 24,878
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15 170 323 213 763
6. Phải trả người lao động 4,888 1,504 1,716 1,454 5,616
7. Chi phí phải trả 2,423 2,768 3,039 1,515 1,906
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 568 630 736 552 201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,595 654 1,265 1,265 1,408
II. Nợ dài hạn 6,574 9,515 9,530 9,530 11,336
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,574 9,515 9,530 9,530 11,336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93,949 94,969 95,347 95,963 99,879
I. Vốn chủ sở hữu 93,949 94,969 95,347 95,963 99,879
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,680 3,680 3,680 3,680 3,680
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,269 11,289 11,667 12,283 16,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 160 36 36 36 36
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247,680 196,534 204,283 168,213 239,587