単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,120 55,807 62,671 84,646 57,630
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 48,120 55,807 62,671 84,646 57,630
Giá vốn hàng bán 42,671 49,973 56,978 78,459 52,476
Lợi nhuận gộp 5,449 5,834 5,693 6,187 5,154
Doanh thu hoạt động tài chính 5 20 14 47 7
Chi phí tài chính 797 926 822 827 339
Trong đó: Chi phí lãi vay 797 877 819 770 335
Chi phí bán hàng 321 627 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,094 4,530 3,516 4,117 3,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 563 77 1,369 663 924
Thu nhập khác 7 4,234 6 70 37
Chi phí khác 6 114 100 206 192
Lợi nhuận khác 1 4,120 -94 -136 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 565 4,197 1,275 527 770
Chi phí thuế TNDN hiện hành 255 149 154
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 255 149 154
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 565 4,197 1,020 378 616
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 565 4,197 1,020 378 616
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)