単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,807 62,671 84,646 57,630 34,162
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 55,807 62,671 84,646 57,630 34,162
Giá vốn hàng bán 49,973 56,978 78,459 52,476 30,355
Lợi nhuận gộp 5,834 5,693 6,187 5,154 3,806
Doanh thu hoạt động tài chính 20 14 47 7 11
Chi phí tài chính 926 822 827 339 728
Trong đó: Chi phí lãi vay 877 819 770 335 723
Chi phí bán hàng 321 627 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,530 3,516 4,117 3,897 2,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77 1,369 663 924 741
Thu nhập khác 4,234 6 70 37 6
Chi phí khác 114 100 206 192 30
Lợi nhuận khác 4,120 -94 -136 -155 -24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,197 1,275 527 770 717
Chi phí thuế TNDN hiện hành 255 149 154 143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 255 149 154 143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,197 1,020 378 616 574
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,197 1,020 378 616 574
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0