|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
84,646
|
57,630
|
34,162
|
92,777
|
72,119
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
84,646
|
57,630
|
34,162
|
92,777
|
72,119
|
|
Giá vốn hàng bán
|
78,459
|
52,476
|
30,355
|
85,269
|
66,243
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,187
|
5,154
|
3,806
|
7,509
|
5,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
47
|
7
|
11
|
13
|
20
|
|
Chi phí tài chính
|
827
|
339
|
728
|
1,534
|
1,314
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
770
|
335
|
723
|
1,289
|
1,314
|
|
Chi phí bán hàng
|
627
|
0
|
|
100
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,117
|
3,897
|
2,348
|
4,675
|
3,498
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
663
|
924
|
741
|
1,213
|
1,084
|
|
Thu nhập khác
|
70
|
37
|
6
|
374
|
38
|
|
Chi phí khác
|
206
|
192
|
30
|
38
|
48
|
|
Lợi nhuận khác
|
-136
|
-155
|
-24
|
335
|
-10
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
527
|
770
|
717
|
1,549
|
1,074
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
149
|
154
|
143
|
428
|
215
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
149
|
154
|
143
|
428
|
215
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
378
|
616
|
574
|
1,120
|
859
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
378
|
616
|
574
|
1,120
|
859
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|