|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
52,023
|
86,450
|
67,524
|
84,006
|
52,724
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-52,235
|
-60,518
|
-60,362
|
-127,460
|
-54,055
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11,543
|
-9,508
|
-8,978
|
-12,415
|
-9,605
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-875
|
-732
|
-373
|
-759
|
-1,218
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-255
|
-935
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,796
|
10,212
|
478
|
638
|
441
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,450
|
-3,053
|
-2,999
|
-3,029
|
-2,644
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,285
|
22,851
|
-4,965
|
-59,954
|
-14,357
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-685
|
-102
|
0
|
-518
|
-2,697
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
357
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
5
|
5
|
10
|
6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-679
|
-97
|
5
|
-508
|
-2,333
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47,409
|
31,760
|
39,620
|
100,771
|
54,676
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44,699
|
-47,162
|
-46,404
|
-45,462
|
-44,942
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,710
|
-15,402
|
-6,785
|
55,308
|
9,734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,254
|
7,351
|
-11,744
|
-5,154
|
-6,956
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,167
|
17,913
|
25,269
|
32,147
|
26,993
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
5
|
0
|
0
|
-11
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,913
|
25,269
|
13,525
|
26,993
|
20,026
|