単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 86,450 67,524 84,006 52,724 103,699
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -60,518 -60,362 -127,460 -54,055 -55,527
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,508 -8,978 -12,415 -9,605 -9,022
4. Tiền chi trả lãi vay -732 -373 -759 -1,218 -1,390
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -255 -935 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10,212 478 638 441 -8,076
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -3,053 -2,999 -3,029 -2,644 -1,704
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,851 -4,965 -59,954 -14,357 27,979
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -102 0 -518 -2,697 -922
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 357 -29
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 5 10 6 16
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -97 5 -508 -2,333 -935
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 31,760 39,620 100,771 54,676 39,421
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47,162 -46,404 -45,462 -44,942 -75,521
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,402 -6,785 55,308 9,734 -36,100
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,351 -11,744 -5,154 -6,956 -9,056
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,913 25,269 32,147 26,993 20,026
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 0 0 -11 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,269 13,525 26,993 20,026 10,970