単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,017,344 923,847 984,276 1,191,704 1,213,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 369,843 391,616 204,652 245,317 292,775
1. Tiền 59,843 141,616 84,652 130,317 152,775
2. Các khoản tương đương tiền 310,000 250,000 120,000 115,000 140,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51,300 1,300 111,300 211,300 279,662
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 384,256 316,576 415,802 576,900 409,060
1. Phải thu khách hàng 287,552 248,755 362,514 508,165 341,566
2. Trả trước cho người bán 74,956 48,159 27,178 47,776 67,513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,314 14,275 20,349 21,194 28,540
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,079 -26,126 -25,752 -28,598 -28,560
IV. Tổng hàng tồn kho 208,559 201,853 237,114 156,196 220,011
1. Hàng tồn kho 217,944 211,146 246,358 161,811 225,483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,385 -9,294 -9,243 -5,615 -5,472
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,386 12,502 15,407 1,991 11,573
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,400 3,050 3,324 1,991 1,472
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 986 9,452 12,083 0 9,487
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 615
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 225,858 314,615 354,428 355,440 349,692
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,105 49,913 52,266 172,258 170,486
1. Tài sản cố định hữu hình 50,105 49,913 52,266 172,258 170,486
- Nguyên giá 390,969 394,279 400,254 525,338 529,255
- Giá trị hao mòn lũy kế -340,864 -344,366 -347,988 -353,080 -358,770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159,253 159,253 159,253 159,253 159,253
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 159,253 159,253 159,253 159,253 159,253
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,606 12,362 12,599 16,954 17,249
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,606 12,362 12,599 16,954 17,249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,243,202 1,238,462 1,338,704 1,547,144 1,562,773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 702,853 763,075 855,292 965,991 979,378
I. Nợ ngắn hạn 687,040 701,686 789,037 890,574 907,754
1. Vay và nợ ngắn 444,759 435,091 407,609 532,767 570,606
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 102,880 78,158 172,422 172,745 181,768
4. Người mua trả tiền trước 17,813 53,819 61,461 15,706 45,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,534 6,505 8,615 8,111 1,564
6. Phải trả người lao động 21,497 21,341 23,881 29,058 21,228
7. Chi phí phải trả 40,535 21,539 34,192 121,246 80,331
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,062 66,802 66,645 908 2,699
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,223 7,125 3,055 2,356 2,356
II. Nợ dài hạn 15,813 61,388 66,255 75,417 71,624
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 13,400 58,187 63,466 72,840 67,500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,412 3,202 2,789 2,577 4,124
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 540,349 475,387 483,411 581,153 583,395
I. Vốn chủ sở hữu 540,349 475,387 483,411 581,153 583,395
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 310,000 310,000 310,000 310,000 310,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 123,983 148,813 148,813 148,813 148,813
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 839 839 839 839 839
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,527 15,735 23,759 121,501 123,743
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,933 10,908 10,333 7,676 1,286
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,243,202 1,238,462 1,338,704 1,547,144 1,562,773