単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 986,084 1,017,344 923,847 984,276 1,191,704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 397,152 369,843 391,616 204,652 245,317
1. Tiền 172,152 59,843 141,616 84,652 130,317
2. Các khoản tương đương tiền 225,000 310,000 250,000 120,000 115,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51,300 51,300 1,300 111,300 211,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 384,393 384,256 316,576 415,802 576,900
1. Phải thu khách hàng 334,470 287,552 248,755 362,514 508,165
2. Trả trước cho người bán 50,470 74,956 48,159 27,178 47,776
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,401 16,314 14,275 20,349 21,194
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,460 -26,079 -26,126 -25,752 -28,598
IV. Tổng hàng tồn kho 152,231 208,559 201,853 237,114 156,196
1. Hàng tồn kho 161,663 217,944 211,146 246,358 161,811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,432 -9,385 -9,294 -9,243 -5,615
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,008 3,386 12,502 15,407 1,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,008 2,400 3,050 3,324 1,991
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 986 9,452 12,083 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 228,229 225,858 314,615 354,428 355,440
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,792 50,105 49,913 52,266 172,258
1. Tài sản cố định hữu hình 50,792 50,105 49,913 52,266 172,258
- Nguyên giá 388,114 390,969 394,279 400,254 525,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -337,322 -340,864 -344,366 -347,988 -353,080
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159,253 159,253 159,253 159,253 159,253
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 159,253 159,253 159,253 159,253 159,253
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,135 12,606 12,362 12,599 16,954
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,135 12,606 12,362 12,599 16,954
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,214,313 1,243,202 1,238,462 1,338,704 1,547,144
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 677,209 702,853 763,075 855,292 965,991
I. Nợ ngắn hạn 673,636 687,040 701,686 789,037 890,574
1. Vay và nợ ngắn 401,716 444,759 435,091 407,609 532,767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 164,738 102,880 78,158 172,422 172,745
4. Người mua trả tiền trước 10,560 17,813 53,819 61,461 15,706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,304 2,534 6,505 8,615 8,111
6. Phải trả người lao động 29,662 21,497 21,341 23,881 29,058
7. Chi phí phải trả 37,850 40,535 21,539 34,192 121,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 603 2,062 66,802 66,645 908
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,133 7,223 7,125 3,055 2,356
II. Nợ dài hạn 3,573 15,813 61,388 66,255 75,417
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 883 13,400 58,187 63,466 72,840
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,690 2,412 3,202 2,789 2,577
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 537,104 540,349 475,387 483,411 581,153
I. Vốn chủ sở hữu 537,104 540,349 475,387 483,411 581,153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 310,000 310,000 310,000 310,000 310,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 123,983 123,983 148,813 148,813 148,813
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 839 839 839 839 839
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102,281 105,527 15,735 23,759 121,501
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,720 1,933 10,908 10,333 7,676
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,214,313 1,243,202 1,238,462 1,338,704 1,547,144