単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,723 4,107 15,462 10,108 99,010
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,166 3,075 2,765 6,617 -84,136
- Khấu hao TSCĐ 3,467 3,542 3,503 3,622 5,092
- Các khoản dự phòng 950 -519 54 3,149 -84
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -914 914
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,868 -4,526 -4,830 -5,234 -95,309
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,617 4,579 4,951 4,166 6,165
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,889 7,183 18,227 16,725 14,874
- Tăng, giảm các khoản phải thu 95,355 128,357 -17,343 -63,578 -89,053
- Tăng, giảm hàng tồn kho 103,355 -56,281 6,797 -35,211 84,547
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,790 -127,585 20,824 79,489 -21,999
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,708 137 -406 -512 -3,022
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,524 -4,568 -4,859 -4,167 -5,715
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,912 -4,790 0 -695 -4,039
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,504 -3,788 -753 -2,704 -2,657
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 201,161 -61,335 22,486 -10,653 -27,065
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,362 -2,700 -92,504 -43,197 -1,749
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -240,000 -20,000 0 -110,000 -100,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 175,651 50,000 0 3,151
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,129 1,164 6,672 3 96,895
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -54,858 -21,535 -35,832 -153,194 -1,703
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 246,108 260,789 235,124 222,550 333,611
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -164,718 -205,228 -200,006 -244,753 -199,078
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -64,995 0 0 -65,100
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,395 55,561 35,118 -22,203 69,433
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 162,698 -27,309 21,773 -186,050 40,665
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 234,454 397,152 369,843 391,616 204,652
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -914
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 397,152 369,843 391,616 204,652 245,317