|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
223,182
|
320,646
|
544,291
|
188,091
|
275,948
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
32
|
|
|
Doanh thu thuần
|
223,182
|
320,646
|
544,291
|
188,059
|
275,948
|
|
Giá vốn hàng bán
|
195,914
|
296,197
|
511,288
|
166,658
|
241,402
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,268
|
24,448
|
33,003
|
21,402
|
34,546
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,743
|
3,512
|
95,309
|
6,202
|
7,185
|
|
Chi phí tài chính
|
4,951
|
4,166
|
6,316
|
8,850
|
10,814
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,951
|
4,166
|
6,165
|
8,784
|
10,640
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,546
|
7,128
|
11,964
|
7,518
|
7,789
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,931
|
6,779
|
12,671
|
8,103
|
9,541
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,583
|
9,888
|
97,362
|
3,132
|
13,587
|
|
Thu nhập khác
|
131
|
310
|
1,649
|
0
|
116
|
|
Chi phí khác
|
251
|
90
|
1
|
250
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-120
|
220
|
1,648
|
-250
|
116
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,462
|
10,108
|
99,010
|
2,882
|
13,703
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,966
|
2,084
|
1,268
|
639
|
2,803
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,966
|
2,084
|
1,268
|
639
|
2,803
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,496
|
8,024
|
97,742
|
2,242
|
10,900
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,496
|
8,024
|
97,742
|
2,242
|
10,900
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|