単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 584,034 204,282 223,182 320,646 544,291
Các khoản giảm trừ doanh thu 332 0
Doanh thu thuần 583,702 204,282 223,182 320,646 544,291
Giá vốn hàng bán 521,842 183,495 195,914 296,197 511,288
Lợi nhuận gộp 61,861 20,788 27,268 24,448 33,003
Doanh thu hoạt động tài chính 3,868 4,526 5,743 3,512 95,309
Chi phí tài chính 3,698 4,579 4,951 4,166 6,316
Trong đó: Chi phí lãi vay 362 4,579 4,951 4,166 6,165
Chi phí bán hàng 14,720 9,035 4,546 7,128 11,964
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,975 7,640 7,931 6,779 12,671
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,335 4,060 15,583 9,888 97,362
Thu nhập khác 359 48 131 310 1,649
Chi phí khác 971 251 90 1
Lợi nhuận khác -612 48 -120 220 1,648
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,723 4,107 15,462 10,108 99,010
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,556 869 2,966 2,084 1,268
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,556 869 2,966 2,084 1,268
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,167 3,239 12,496 8,024 97,742
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,167 3,239 12,496 8,024 97,742
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)