単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 223,182 320,646 544,291 188,091 275,948
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32
Doanh thu thuần 223,182 320,646 544,291 188,059 275,948
Giá vốn hàng bán 195,914 296,197 511,288 166,658 241,402
Lợi nhuận gộp 27,268 24,448 33,003 21,402 34,546
Doanh thu hoạt động tài chính 5,743 3,512 95,309 6,202 7,185
Chi phí tài chính 4,951 4,166 6,316 8,850 10,814
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,951 4,166 6,165 8,784 10,640
Chi phí bán hàng 4,546 7,128 11,964 7,518 7,789
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,931 6,779 12,671 8,103 9,541
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,583 9,888 97,362 3,132 13,587
Thu nhập khác 131 310 1,649 0 116
Chi phí khác 251 90 1 250
Lợi nhuận khác -120 220 1,648 -250 116
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,462 10,108 99,010 2,882 13,703
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,966 2,084 1,268 639 2,803
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,966 2,084 1,268 639 2,803
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,496 8,024 97,742 2,242 10,900
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,496 8,024 97,742 2,242 10,900
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)