単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 761,083 1,033,225 1,023,214 1,255,735 1,292,401
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,073 944 108 661 0
Doanh thu thuần 758,010 1,032,280 1,023,105 1,255,074 1,292,401
Giá vốn hàng bán 663,345 945,301 925,241 1,129,827 1,186,894
Lợi nhuận gộp 94,665 86,980 97,864 125,247 105,507
Doanh thu hoạt động tài chính 103,722 98,080 91,799 85,590 109,091
Chi phí tài chính 11,638 11,060 17,660 14,151 20,012
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,257 10,918 17,605 10,507 19,861
Chi phí bán hàng 25,063 33,777 32,211 38,262 32,673
Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,998 36,057 37,507 51,451 35,020
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 114,688 104,165 102,285 106,973 126,892
Thu nhập khác 419 1,792 5,623 1,586 2,138
Chi phí khác 374 996 492 3,999 342
Lợi nhuận khác 44 797 5,131 -2,413 1,795
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,732 104,962 107,416 104,560 128,687
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,252 3,875 5,441 6,709 7,186
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,252 3,875 5,441 6,709 7,186
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,480 101,087 101,975 97,851 121,501
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 109,480 101,087 101,975 97,851 121,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)