単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 114,732 104,962 107,416 104,560 128,688
2. Điều chỉnh cho các khoản -73,771 -78,853 -57,291 -59,423 -70,375
- Khấu hao TSCĐ 14,537 14,065 13,842 13,750 15,758
- Các khoản dự phòng 4,158 -5,756 3,062 -1,411 3,096
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -103,722 -98,080 -91,799 -85,524 -109,091
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,257 10,918 17,605 13,762 19,861
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 40,961 26,109 50,125 45,137 58,312
- Tăng, giảm các khoản phải thu 74,063 -34,059 -84,881 345,477 -73,218
- Tăng, giảm hàng tồn kho -64,529 -46,212 -33,938 107,092 -148
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -57,977 22,745 70,946 -64,008 -19,382
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,355 2,270 890 -3,545 -3,802
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,227 -10,769 -17,710 -13,838 -19,312
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,923 -4,349 -2,553 -5,275 -9,524
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,497 -10,428 -10,569 -15,868 -10,403
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -36,485 -54,692 -27,690 395,173 -77,476
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 554 -3,536 4,254 -2,537 -140,150
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 432 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -241,764 -200,000 -245,000 -460,000 -230,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 283,800 125,000 275,000 290,651 53,151
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 91,212 87,474 81,544 90,430 104,731
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 133,802 8,939 115,798 -81,024 -212,267
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 552,359 553,431 687,942 790,174 1,052,074
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -583,655 -519,281 -632,024 -715,073 -849,066
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -83,700 -83,700 -83,700 -64,995 -65,100
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -114,996 -49,549 -27,783 10,106 137,909
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17,679 -95,303 60,325 324,255 -151,835
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 125,555 107,876 12,573 72,898 397,152
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 107,876 12,573 72,898 397,152 245,317