単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 979,397 724,757 720,867 893,301 1,083,523
Các khoản giảm trừ doanh thu 68 8,826 13,078 8,413 1,567
Doanh thu thuần 979,330 715,930 707,789 884,888 1,081,955
Giá vốn hàng bán 809,303 564,990 529,877 738,425 916,937
Lợi nhuận gộp 170,027 150,940 177,912 146,463 165,019
Doanh thu hoạt động tài chính 18,676 10,130 10,831 12,806 8,756
Chi phí tài chính 68,472 54,941 45,823 51,107 54,062
Trong đó: Chi phí lãi vay 43,110 43,934 37,160 43,641 48,872
Chi phí bán hàng 50,698 36,771 49,276 33,493 61,342
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,116 30,284 34,027 32,756 26,675
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,417 39,073 59,616 41,914 31,695
Thu nhập khác 1,095 768 860 2,785 660
Chi phí khác 2,395 1,637 2,058 1,134 1,625
Lợi nhuận khác -1,300 -870 -1,198 1,651 -965
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,116 38,203 58,418 43,564 30,730
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,339 5,254 6,349 5,207 5,470
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,339 5,254 6,349 5,207 5,470
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,778 32,949 52,070 38,358 25,260
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,512 8,557 13,523 9,961 6,560
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,265 24,392 38,547 28,396 18,700
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)