|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
541,766
|
979,397
|
724,757
|
720,867
|
893,301
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,234
|
68
|
8,826
|
13,078
|
8,413
|
|
Doanh thu thuần
|
538,532
|
979,330
|
715,930
|
707,789
|
884,888
|
|
Giá vốn hàng bán
|
410,952
|
809,303
|
564,990
|
529,877
|
738,425
|
|
Lợi nhuận gộp
|
127,580
|
170,027
|
150,940
|
177,912
|
146,463
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,563
|
18,676
|
10,130
|
10,831
|
12,806
|
|
Chi phí tài chính
|
57,824
|
68,472
|
54,941
|
45,823
|
51,107
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,115
|
43,110
|
43,934
|
37,160
|
43,641
|
|
Chi phí bán hàng
|
32,787
|
50,698
|
36,771
|
49,276
|
33,493
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,088
|
30,116
|
30,284
|
34,027
|
32,756
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,444
|
39,417
|
39,073
|
59,616
|
41,914
|
|
Thu nhập khác
|
3,298
|
1,095
|
768
|
860
|
2,785
|
|
Chi phí khác
|
884
|
2,395
|
1,637
|
2,058
|
1,134
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,414
|
-1,300
|
-870
|
-1,198
|
1,651
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,858
|
38,116
|
38,203
|
58,418
|
43,564
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
6,349
|
5,207
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
6,349
|
5,207
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,798
|
32,778
|
32,949
|
52,070
|
38,358
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,998
|
8,512
|
8,557
|
13,523
|
9,961
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,800
|
24,265
|
24,392
|
38,547
|
28,396
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|