|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
515,963
|
982,876
|
541,766
|
979,397
|
724,757
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
3,234
|
68
|
8,826
|
|
Doanh thu thuần
|
515,963
|
982,876
|
538,532
|
979,330
|
715,930
|
|
Giá vốn hàng bán
|
407,856
|
855,023
|
410,952
|
809,303
|
564,990
|
|
Lợi nhuận gộp
|
108,106
|
127,853
|
127,580
|
170,027
|
150,940
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,952
|
9,670
|
18,563
|
18,676
|
10,130
|
|
Chi phí tài chính
|
31,353
|
43,736
|
57,824
|
68,472
|
54,941
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,066
|
24,315
|
39,115
|
43,110
|
43,934
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,125
|
39,362
|
32,787
|
50,698
|
36,771
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,320
|
33,967
|
23,088
|
30,116
|
30,284
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,260
|
20,458
|
32,444
|
39,417
|
39,073
|
|
Thu nhập khác
|
737
|
34,840
|
3,298
|
1,095
|
768
|
|
Chi phí khác
|
6,250
|
10,542
|
884
|
2,395
|
1,637
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,513
|
24,298
|
2,414
|
-1,300
|
-870
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,746
|
44,756
|
34,858
|
38,116
|
38,203
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,197
|
6,536
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,197
|
6,536
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,549
|
38,219
|
30,798
|
32,778
|
32,949
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,587
|
9,926
|
7,998
|
8,512
|
8,557
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,962
|
28,294
|
22,800
|
24,265
|
24,392
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|