単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,729,566 2,149,652 2,104,402 2,675,381 3,778,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,839 26,700 32,030 166,151 72,220
1. Tiền 26,839 26,700 32,030 166,151 72,220
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 220,000 39,920 101,740 205,158
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 824,662 909,934 667,853 769,851 962,647
1. Phải thu khách hàng 550,542 768,531 442,815 569,038 455,155
2. Trả trước cho người bán 70,413 135,975 196,515 148,363 375,682
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,137 6,443 28,618 52,584 131,945
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,820 -1,855 -95 -135 -135
IV. Tổng hàng tồn kho 862,499 969,361 1,333,203 1,588,902 2,467,979
1. Hàng tồn kho 901,856 1,010,577 1,394,192 1,669,938 2,551,695
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,357 -41,216 -60,989 -81,036 -83,716
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,566 23,657 31,396 48,737 70,043
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,130 693 1,866 1,884 2,380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,964 16,695 23,183 40,594 61,404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,472 6,269 6,346 6,258 6,258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 692,018 764,380 1,321,360 1,041,150 1,054,873
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,751 8,497 1,030 1,030 2,930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,751 8,497 1,030 1,030 1,030
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 334,326 373,687 485,945 524,360 668,901
1. Tài sản cố định hữu hình 311,602 313,433 405,442 360,850 490,323
- Nguyên giá 625,968 672,250 811,190 823,894 1,028,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -314,366 -358,817 -405,747 -463,044 -538,000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,339 13,402 34,625 118,451 132,061
- Nguyên giá 45,424 45,424 36,135 139,713 218,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,086 -32,022 -1,510 -21,262 -86,189
3. Tài sản cố định vô hình 386 46,851 45,877 45,058 46,518
- Nguyên giá 6,105 53,251 53,251 53,435 56,333
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,719 -6,400 -7,374 -8,377 -9,815
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 186,974 186,397 457,686 34,887 21,561
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 172,000 171,628 456,686 25,887 27,539
3. Đầu tư dài hạn khác 9,974 9,974 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -205 0 0 -6,978
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,052 31,702 23,734 19,652 61,692
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,886 28,273 23,088 17,966 59,001
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,166 3,429 646 1,687 2,691
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,421,584 2,914,032 3,425,762 3,716,532 4,832,919
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,125,428 1,518,981 1,931,589 2,053,170 3,040,036
I. Nợ ngắn hạn 896,549 1,491,100 1,575,225 1,238,363 2,043,136
1. Vay và nợ ngắn 579,507 1,061,985 1,198,246 993,976 1,235,562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 180,669 271,362 212,719 152,955 506,678
4. Người mua trả tiền trước 2,910 2,689 9,615 3,096 206,394
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,658 22,153 16,230 22,128 24,766
6. Phải trả người lao động 8,862 14,767 17,516 24,899 33,270
7. Chi phí phải trả 6,881 7,324 5,889 6,993 14,417
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 99,167 108,925 113,114 32,421 20,153
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 228,880 27,881 356,364 814,808 996,900
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 450 613 450 450 450
4. Vay và nợ dài hạn 228,430 27,268 355,914 814,358 996,450
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,296,156 1,395,050 1,494,173 1,663,361 1,792,883
I. Vốn chủ sở hữu 1,296,156 1,395,050 1,494,173 1,663,361 1,792,883
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 908,175 1,018,990 1,018,990 1,018,990 1,018,990
2. Thặng dư vốn cổ phần 55,856 5,106 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 241,575 242,814
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 543 480 480 480 480
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,758 133,602 115,813 -71,714 13,152
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,895 1,895 1,895 1,895 1,895
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 214,823 236,872 358,891 474,031 517,448
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,421,584 2,914,032 3,425,762 3,716,532 4,832,919