単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 929,797 1,729,566 2,149,652 2,104,402 2,815,889
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,283 26,839 26,700 32,030 166,152
1. Tiền 6,283 26,839 26,700 32,030 166,152
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,233 0 220,000 39,920 74,740
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 299,882 824,662 909,934 667,853 909,761
1. Phải thu khách hàng 82,500 550,542 768,531 442,815 708,132
2. Trả trước cho người bán 206,583 70,413 135,975 196,515 148,709
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,477 5,137 6,443 28,618 53,014
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,678 -1,820 -1,855 -95 -95
IV. Tổng hàng tồn kho 602,351 862,499 969,361 1,333,203 1,616,489
1. Hàng tồn kho 638,738 901,856 1,010,577 1,394,192 1,667,762
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36,388 -39,357 -41,216 -60,989 -51,273
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,049 15,566 23,657 31,396 48,747
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,349 1,130 693 1,866 1,884
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,443 7,964 16,695 23,183 40,605
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,258 6,472 6,269 6,346 6,258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 562,871 692,018 764,380 1,321,360 1,067,825
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,770 8,751 8,497 1,030 1,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,770 8,751 8,497 1,030 1,030
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 341,594 334,326 373,687 485,945 523,399
1. Tài sản cố định hữu hình 309,697 311,602 313,433 405,442 360,277
- Nguyên giá 581,083 625,968 672,250 811,190 817,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -271,386 -314,366 -358,817 -405,747 -457,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 31,275 22,339 13,402 34,625 118,451
- Nguyên giá 45,424 45,424 45,424 36,135 139,713
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,149 -23,086 -32,022 -1,510 -21,262
3. Tài sản cố định vô hình 623 386 46,851 45,877 44,671
- Nguyên giá 5,970 6,105 53,251 53,251 52,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,347 -5,719 -6,400 -7,374 -7,634
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 83,265 186,974 186,397 457,686 61,333
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 70,003 172,000 171,628 456,686 25,333
3. Đầu tư dài hạn khác 9,974 9,974 9,974 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,712 0 -205 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,511 19,052 31,702 23,734 20,106
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,794 17,886 28,273 23,088 17,966
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,717 1,166 3,429 646 2,140
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,492,668 2,421,584 2,914,032 3,425,762 3,883,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 934,974 1,125,428 1,518,981 1,931,589 2,188,952
I. Nợ ngắn hạn 902,691 896,549 1,491,100 1,575,225 1,309,006
1. Vay và nợ ngắn 615,041 579,507 1,061,985 1,198,246 943,487
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 238,949 180,669 271,362 212,719 178,535
4. Người mua trả tiền trước 10,344 2,910 2,689 9,615 103,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,610 16,658 22,153 16,230 17,609
6. Phải trả người lao động 6,072 8,862 14,767 17,516 24,959
7. Chi phí phải trả 4,222 6,881 7,324 5,889 7,166
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,457 99,167 108,925 113,114 32,258
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,282 228,880 27,881 356,364 879,947
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 450 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 31,832 450 613 450 450
4. Vay và nợ dài hạn 0 228,430 27,268 355,914 879,497
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 557,694 1,296,156 1,395,050 1,494,173 1,694,762
I. Vốn chủ sở hữu 557,694 1,296,156 1,395,050 1,494,173 1,694,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 304,088 908,175 1,018,990 1,018,990 1,018,990
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,106 55,856 5,106 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 241,575
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 543 543 480 480 480
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,598 116,758 133,602 115,813 -57,525
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,995 1,895 1,895 1,895 1,895
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 199,360 214,823 236,872 358,891 491,242
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,492,668 2,421,584 2,914,032 3,425,762 3,883,714