|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
99,147
|
106,053
|
81,907
|
89,376
|
110,647
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
101,800
|
103,468
|
146,479
|
185,095
|
336,702
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
52,097
|
55,429
|
60,438
|
81,448
|
138,532
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,077
|
2,099
|
17,808
|
20,087
|
57,946
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,856
|
-13,825
|
2,143
|
15,347
|
4,838
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,498
|
-1,082
|
-9,100
|
-59,732
|
-11,626
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
46,172
|
60,848
|
75,191
|
127,886
|
147,013
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
97
|
0
|
|
60
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
200,947
|
209,521
|
228,386
|
274,471
|
847,347
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-257,079
|
-48,814
|
-180,242
|
141,301
|
-201,601
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-255,721
|
-103,011
|
-380,833
|
-280,281
|
-887,251
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,220
|
-158,484
|
300,113
|
-102,832
|
485,819
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,722
|
7,224
|
4,011
|
5,486
|
-41,117
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-43,775
|
-60,339
|
-77,125
|
-86,856
|
-139,440
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9,665
|
-12,082
|
-16,276
|
-10,522
|
-2,755
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
2,966
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-100
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-357,450
|
-165,984
|
-121,966
|
-56,267
|
-339,000
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-51,024
|
-121,282
|
-329,648
|
-86,156
|
-51,794
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
32,908
|
182
|
2,221
|
29,322
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-212,410
|
-231,000
|
-82,630
|
-112,275
|
-376,588
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
43,552
|
210,550
|
67,600
|
42,455
|
279,270
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-235,620
|
-200
|
-14,135
|
-420
|
-200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
737
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
816
|
22
|
14,765
|
3,456
|
10,739
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-421,041
|
-141,728
|
-341,827
|
-123,618
|
-138,574
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
654,938
|
11,000
|
|
0
|
5,040
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,131,266
|
3,370,228
|
4,255,551
|
4,419,923
|
3,151,077
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,980,148
|
-3,055,180
|
-3,740,988
|
-4,045,722
|
-4,737,044
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,347
|
-17,902
|
-44,541
|
-64,353
|
-34,706
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
798,709
|
308,146
|
470,023
|
309,848
|
383,918
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,218
|
434
|
6,230
|
129,963
|
-93,658
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,283
|
26,839
|
26,700
|
32,030
|
166,151
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
338
|
-573
|
-899
|
4,157
|
-273
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26,839
|
26,700
|
32,030
|
166,151
|
172,220
|