単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,151,941 3,456,917 3,460,508 3,778,046 3,737,696
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,276 42,060 55,833 72,220 95,004
1. Tiền 41,276 42,060 55,833 72,220 95,004
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190,390 271,380 220,135 205,158 268,678
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,102,333 938,431 966,382 962,647 783,751
1. Phải thu khách hàng 713,138 691,519 427,247 455,155 508,837
2. Trả trước cho người bán 281,454 184,120 419,034 375,682 126,474
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 107,876 62,927 120,237 131,945 148,439
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -135 -135 -135 -135 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,761,683 2,152,041 2,145,938 2,467,979 2,528,232
1. Hàng tồn kho 1,842,718 2,235,758 2,229,655 2,551,695 2,667,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -81,036 -83,716 -83,716 -83,716 -138,981
V. Tài sản ngắn hạn khác 56,259 53,005 72,219 70,043 62,031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,909 5,216 3,630 2,380 2,630
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46,158 41,530 62,331 61,404 53,106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,192 6,259 6,258 6,258 6,296
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,024,786 1,053,829 1,071,523 1,054,873 1,107,375
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,130 2,080 20,922 2,930 1,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,030 1,030 20,222 1,030 1,030
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 544,775 701,567 790,518 668,901 660,512
1. Tài sản cố định hữu hình 352,429 524,832 630,099 490,323 480,659
- Nguyên giá 831,708 1,022,610 1,149,723 1,028,323 1,035,860
- Giá trị hao mòn lũy kế -479,279 -497,778 -519,625 -538,000 -555,201
2. Tài sản cố định thuê tài chính 147,703 131,831 115,958 132,061 133,105
- Nguyên giá 184,838 184,838 184,838 218,250 231,762
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,135 -53,007 -68,880 -86,189 -98,657
3. Tài sản cố định vô hình 44,642 44,904 44,461 46,518 46,747
- Nguyên giá 53,435 53,833 53,833 56,333 56,618
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,794 -8,929 -9,372 -9,815 -9,871
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35,087 28,539 44,539 21,561 31,738
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 26,087 27,539 27,539 27,539 27,888
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -6,978 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,143 60,775 62,151 61,692 61,653
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,456 58,084 59,460 59,001 58,879
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,687 2,691 2,691 2,691 2,774
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,176,726 4,510,746 4,532,031 4,832,919 4,845,071
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,482,567 2,806,022 2,794,358 3,040,036 3,055,216
I. Nợ ngắn hạn 1,520,864 1,875,018 1,826,218 2,043,136 2,363,373
1. Vay và nợ ngắn 1,156,414 1,217,377 1,098,255 1,235,562 1,851,719
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,737 449,448 388,751 506,678 430,852
4. Người mua trả tiền trước 162,126 129,159 266,211 206,394 8,632
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,768 15,721 23,903 24,766 27,560
6. Phải trả người lao động 17,341 24,558 19,948 33,270 21,540
7. Chi phí phải trả 4,209 12,358 5,441 14,417 2,700
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,375 24,501 21,815 20,153 18,475
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 961,703 931,003 968,139 996,900 691,843
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 450 450 450 450 425
4. Vay và nợ dài hạn 961,253 930,553 967,689 996,450 691,418
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,694,159 1,704,724 1,737,674 1,792,883 1,789,856
I. Vốn chủ sở hữu 1,694,159 1,704,724 1,737,674 1,792,883 1,789,856
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,018,990 1,018,990 1,018,990 1,018,990 1,018,990
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 241,575 242,814 242,814 242,814 242,814
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 480 480 480 480 480
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -48,914 -49,787 -25,395 13,152 16,681
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,895 1,895 1,895 1,895 1,895
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 482,029 492,228 500,785 517,448 510,892
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,176,726 4,510,746 4,532,031 4,832,919 4,845,071