|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,289,129
|
2,815,889
|
3,151,941
|
3,456,917
|
3,460,508
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,690
|
166,152
|
41,276
|
42,060
|
55,833
|
|
1. Tiền
|
25,690
|
166,152
|
41,276
|
42,060
|
55,833
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,971
|
74,740
|
190,390
|
271,380
|
220,135
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
709,031
|
909,761
|
1,102,333
|
938,431
|
966,382
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
292,586
|
708,132
|
713,138
|
691,519
|
427,247
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
364,825
|
148,709
|
281,454
|
184,120
|
419,034
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
51,715
|
53,014
|
107,876
|
62,927
|
120,237
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-95
|
-95
|
-135
|
-135
|
-135
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,479,527
|
1,616,489
|
1,761,683
|
2,152,041
|
2,145,938
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,530,800
|
1,667,762
|
1,842,718
|
2,235,758
|
2,229,655
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-51,273
|
-51,273
|
-81,036
|
-83,716
|
-83,716
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50,909
|
48,747
|
56,259
|
53,005
|
72,219
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,358
|
1,884
|
2,909
|
5,216
|
3,630
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,293
|
40,605
|
46,158
|
41,530
|
62,331
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,258
|
6,258
|
7,192
|
6,259
|
6,258
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,413,269
|
1,067,825
|
1,024,786
|
1,053,829
|
1,071,523
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,230
|
1,030
|
1,130
|
2,080
|
20,922
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
20,222
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
498,097
|
523,399
|
544,775
|
701,567
|
790,518
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
346,947
|
360,277
|
352,429
|
524,832
|
630,099
|
|
- Nguyên giá
|
790,606
|
817,306
|
831,708
|
1,022,610
|
1,149,723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-443,658
|
-457,029
|
-479,279
|
-497,778
|
-519,625
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
106,122
|
118,451
|
147,703
|
131,831
|
115,958
|
|
- Nguyên giá
|
124,169
|
139,713
|
184,838
|
184,838
|
184,838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,047
|
-21,262
|
-37,135
|
-53,007
|
-68,880
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45,028
|
44,671
|
44,642
|
44,904
|
44,461
|
|
- Nguyên giá
|
53,251
|
52,305
|
53,435
|
53,833
|
53,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,223
|
-7,634
|
-8,794
|
-8,929
|
-9,372
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
496,333
|
61,333
|
35,087
|
28,539
|
44,539
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
460,333
|
25,333
|
26,087
|
27,539
|
27,539
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,786
|
20,106
|
20,143
|
60,775
|
62,151
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,647
|
17,966
|
18,456
|
58,084
|
59,460
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,140
|
2,140
|
1,687
|
2,691
|
2,691
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,702,398
|
3,883,714
|
4,176,726
|
4,510,746
|
4,532,031
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,155,584
|
2,188,952
|
2,482,567
|
2,806,022
|
2,794,358
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,584,121
|
1,309,006
|
1,520,864
|
1,875,018
|
1,826,218
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,116,805
|
943,487
|
1,156,414
|
1,217,377
|
1,098,255
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
302,827
|
178,535
|
129,737
|
449,448
|
388,751
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,292
|
103,096
|
162,126
|
129,159
|
266,211
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,448
|
17,609
|
24,768
|
15,721
|
23,903
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,878
|
24,959
|
17,341
|
24,558
|
19,948
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,484
|
7,166
|
4,209
|
12,358
|
5,441
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
118,491
|
32,258
|
24,375
|
24,501
|
21,815
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
571,463
|
879,947
|
961,703
|
931,003
|
968,139
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
450
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
571,013
|
879,497
|
961,253
|
930,553
|
967,689
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,546,814
|
1,694,762
|
1,694,159
|
1,704,724
|
1,737,674
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,546,814
|
1,694,762
|
1,694,159
|
1,704,724
|
1,737,674
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
241,575
|
241,575
|
241,575
|
242,814
|
242,814
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
480
|
480
|
480
|
480
|
480
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-85,819
|
-57,525
|
-48,914
|
-49,787
|
-25,395
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
371,588
|
491,242
|
482,029
|
492,228
|
500,785
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,702,398
|
3,883,714
|
4,176,726
|
4,510,746
|
4,532,031
|