|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,362,083
|
927,573
|
836,836
|
1,504,599
|
591,241
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,023,573
|
-1,085,607
|
-1,084,603
|
-1,497,988
|
-729,936
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-34,679
|
-23,900
|
-46,429
|
-25,002
|
-48,783
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-36,180
|
-18,242
|
-40,038
|
-26,408
|
-25,803
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-193
|
|
-1,157
|
-448
|
24
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
348,427
|
492,189
|
718,091
|
1,092,507
|
466,901
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-326,663
|
-345,077
|
-259,288
|
-894,961
|
-80,047
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
289,223
|
-53,064
|
123,410
|
152,301
|
173,597
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-68
|
-801
|
-24,768
|
-946
|
-20,612
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63,785
|
-34,840
|
-73,280
|
-7,560
|
-15,531
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100,180
|
80,190
|
8,810
|
118,350
|
153,131
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
200
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,009
|
2,732
|
171
|
419
|
1,692
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
37,336
|
47,281
|
-89,067
|
110,463
|
118,680
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
4,591
|
3,140
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
971,446
|
1,075,955
|
1,135,483
|
1,682,476
|
817,195
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,282,351
|
-1,048,272
|
-1,136,563
|
-1,879,820
|
-1,175,229
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6,411
|
-8,380
|
-10,510
|
-10,899
|
-8,594
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-312,725
|
22,444
|
-11,591
|
-208,243
|
-366,628
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13,834
|
16,661
|
22,752
|
54,520
|
-74,352
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42,061
|
55,833
|
72,220
|
95,004
|
146,659
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-62
|
-273
|
32
|
-2,866
|
-699
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,833
|
72,220
|
95,004
|
146,659
|
86,107
|