単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 714,718 1,143,488 876,734 1,307,277 1,362,083
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -925,513 -1,330,391 -901,090 -1,124,944 -1,023,573
3. Tiền chi trả cho người lao động -13,651 -24,424 -20,129 -34,322 -34,679
4. Tiền chi trả lãi vay -11,090 -12,742 -17,406 -18,865 -36,180
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,585 -9,318 -2,363 -200 -193
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 485,500 855,517 260,097 257,541 348,427
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -182,187 -324,995 -219,391 -105,339 -326,663
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63,194 297,135 -23,548 281,148 289,223
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,282 -4,047 -3,367 -42 -68
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,291 -260,300 -97,990 -140,400 -63,785
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 12,774 10,841 9,380 66,460 100,180
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -250 -10,300 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 42 7,594 258 668 1,009
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -42,007 -245,912 -102,018 -73,314 37,336
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,100 4,591
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 850,233 1,356,359 952,985 1,059,184 971,446
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -867,332 -1,262,549 -944,886 -1,272,002 -1,282,351
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7,302 -8,797 -7,408 -7,492 -6,411
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,400 85,013 691 -210,209 -312,725
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,214 136,236 -124,875 -2,375 13,834
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,879 25,690 166,151 41,276 42,061
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 26 4,157 0 3,081 -62
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,690 166,152 41,276 42,061 55,833