単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,362,083 927,573 836,836 1,504,599 591,241
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,023,573 -1,085,607 -1,084,603 -1,497,988 -729,936
3. Tiền chi trả cho người lao động -34,679 -23,900 -46,429 -25,002 -48,783
4. Tiền chi trả lãi vay -36,180 -18,242 -40,038 -26,408 -25,803
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -193 -1,157 -448 24
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 348,427 492,189 718,091 1,092,507 466,901
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -326,663 -345,077 -259,288 -894,961 -80,047
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 289,223 -53,064 123,410 152,301 173,597
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68 -801 -24,768 -946 -20,612
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,785 -34,840 -73,280 -7,560 -15,531
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100,180 80,190 8,810 118,350 153,131
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 200 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,009 2,732 171 419 1,692
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 37,336 47,281 -89,067 110,463 118,680
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,591 3,140 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 971,446 1,075,955 1,135,483 1,682,476 817,195
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,282,351 -1,048,272 -1,136,563 -1,879,820 -1,175,229
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -6,411 -8,380 -10,510 -10,899 -8,594
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -312,725 22,444 -11,591 -208,243 -366,628
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,834 16,661 22,752 54,520 -74,352
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42,061 55,833 72,220 95,004 146,659
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -62 -273 32 -2,866 -699
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,833 72,220 95,004 146,659 86,107