|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,057,744
|
4,185,586
|
3,112,008
|
3,516,783
|
4,681,430
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,057,744
|
4,185,586
|
3,112,008
|
3,516,783
|
4,681,430
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,849,128
|
3,885,329
|
2,855,384
|
3,231,810
|
4,319,596
|
|
Lợi nhuận gộp
|
208,616
|
300,257
|
256,624
|
284,972
|
361,833
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,258
|
8,299
|
10,685
|
4,236
|
3,258
|
|
Chi phí tài chính
|
322
|
4,026
|
5,311
|
3,692
|
5,243
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
321
|
4,024
|
4,853
|
3,062
|
4,173
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,782
|
35,613
|
37,559
|
56,985
|
142,447
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76,465
|
109,412
|
112,044
|
114,833
|
132,188
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
109,304
|
159,505
|
112,394
|
113,698
|
85,213
|
|
Thu nhập khác
|
77
|
1,554
|
18,065
|
253
|
2,227
|
|
Chi phí khác
|
1,685
|
1,945
|
1,789
|
183
|
630
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,609
|
-390
|
16,276
|
70
|
1,597
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
107,695
|
159,115
|
128,671
|
113,768
|
86,810
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,194
|
39,295
|
22,148
|
22,409
|
18,629
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,895
|
-6,989
|
3,736
|
563
|
-1,141
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
25,300
|
32,307
|
25,884
|
22,972
|
17,488
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
82,396
|
126,808
|
102,787
|
90,796
|
69,322
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
82,396
|
126,808
|
102,787
|
90,796
|
69,322
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|