単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 829,604 1,035,552 961,005 1,125,717 1,387,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 282,477 380,689 317,305 340,698 237,348
1. Tiền 27,477 28,689 29,305 39,698 27,348
2. Các khoản tương đương tiền 255,000 352,000 288,000 301,000 210,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34,288 94,288 79,288 50,288 54,288
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 439,026 470,969 474,006 639,431 989,306
1. Phải thu khách hàng 432,803 460,010 468,069 635,600 980,393
2. Trả trước cho người bán 4,434 8,925 2,964 1,022 7,077
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,788 2,033 2,972 2,810 1,836
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 50,552 63,229 73,732 67,785 71,769
1. Hàng tồn kho 54,570 66,342 78,805 72,174 79,243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,018 -3,113 -5,073 -4,389 -7,473
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,261 26,377 16,675 27,514 34,440
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,896 20,487 16,675 18,251 18,726
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,365 0 0 6,522 11,665
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5,890 0 2,741 4,048
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 293,015 237,728 197,572 240,014 333,472
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 168 330 530 585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30 168 330 530 585
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 228,274 210,443 160,161 210,094 227,954
1. Tài sản cố định hữu hình 192,285 173,594 125,623 174,148 192,396
- Nguyên giá 1,031,104 1,104,653 1,119,719 1,211,748 1,275,863
- Giá trị hao mòn lũy kế -838,820 -931,059 -994,096 -1,037,599 -1,083,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,989 36,849 34,538 35,946 35,558
- Nguyên giá 42,447 45,356 45,453 48,886 51,180
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,458 -8,507 -10,915 -12,940 -15,622
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 15,247 11,570 11,078 10,586
- Nguyên giá 0 15,623 12,439 12,439 12,439
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -376 -869 -1,361 -1,853
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,390 9,790 7,019 6,217 33,113
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,278 3,807 4,581 4,346 30,101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,112 5,983 2,438 1,871 3,012
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,122,619 1,273,280 1,158,577 1,365,731 1,720,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 600,880 705,903 555,942 734,766 1,083,656
I. Nợ ngắn hạn 578,884 639,711 529,159 714,564 1,037,882
1. Vay và nợ ngắn 9,300 22,500 22,500 25,763 17,202
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 532,387 558,108 446,633 627,207 756,937
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 92 170
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,626 4,009 5,534 1,998 4,275
6. Phải trả người lao động 20,645 18,001 23,893 28,537 32,916
7. Chi phí phải trả 5,607 33,785 24,717 25,020 213,527
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,414 2,277 2,832 2,220 4,109
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,996 66,192 26,783 20,202 45,774
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 589 694 1,142 2,517
4. Vay và nợ dài hạn 4,220 47,827 25,327 17,535 43,257
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,776 17,776 762 1,525 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 521,739 567,377 602,635 630,966 636,966
I. Vốn chủ sở hữu 521,739 567,377 602,635 630,966 636,966
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270,000 270,000 350,996 350,996 350,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,696 1,696 1,696 1,696 1,696
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,179 9,179 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 141,754 158,213 121,679 154,760 200,255
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,113 128,292 128,267 123,517 84,023
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,905 1,033 3,050 3,727 8,747
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,122,619 1,273,280 1,158,577 1,365,731 1,720,622