単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 107,695 159,115 128,671 113,768 86,810
2. Điều chỉnh cho các khoản 103,739 94,423 58,776 47,215 55,604
- Khấu hao TSCĐ 107,353 99,602 76,549 46,020 49,732
- Các khoản dự phòng 323 -905 -11,941 100 3,085
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,257 0 -1,968 0
- Lãi tiền gửi 0 -10,685 0 -1,385
- Thu nhập lãi 0 -8,298 0 0 0
- Chi phí lãi vay 321 4,024 4,853 3,062 4,173
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 211,435 253,538 187,447 160,982 142,414
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24,466 -27,253 2,868 -174,041 -356,891
- Tăng, giảm hàng tồn kho -23,434 -11,772 -12,652 6,444 -7,069
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,021 44,411 -117,370 186,322 330,208
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,529 -3,120 3,458 -1,341 -26,230
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -321 -3,253 -5,082 -3,308 -4,300
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -33,671 -44,688 -16,978 -26,732 -20,476
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,860 -18,846 -18,994 -19,863 -17,168
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 134,173 189,017 22,698 128,464 40,489
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -222,833 -41,132 -35,400 -89,064 -116,239
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -34,288 -65,000 -45,288 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 74,288 16,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -60,000 80,000 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 10,817 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,984 7,525 0 1,642 1,357
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -253,136 -93,607 -9,583 -58,421 -118,882
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 150,045 76,007 0 19,462 48,913
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -138,525 -19,200 -22,500 -23,991 -31,752
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -53,999 -54,005 -53,999 -42,119 -42,119
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -42,479 2,802 -76,499 -46,648 -24,958
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -161,443 98,212 -63,384 23,394 -103,351
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 443,920 282,477 380,689 317,305 340,698
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 282,477 380,689 317,305 340,698 237,348