|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21,818
|
1,915
|
46,599
|
32,059
|
6,238
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17,199
|
12,980
|
12,035
|
14,051
|
16,540
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,873
|
12,235
|
11,739
|
12,662
|
13,096
|
|
- Các khoản dự phòng
|
100
|
|
|
0
|
3,085
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
-1,190
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-434
|
|
|
1,193
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
-1,385
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
-361
|
361
|
-814
|
814
|
|
- Chi phí lãi vay
|
659
|
1,106
|
1,126
|
1,010
|
931
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39,017
|
14,895
|
58,634
|
46,110
|
22,778
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24,859
|
43,902
|
-89,810
|
-34,377
|
-276,606
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,272
|
-371
|
-3,851
|
-2,559
|
-287
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
86,787
|
-122,918
|
114,792
|
21,289
|
288,204
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-10,031
|
4,023
|
-25,413
|
5,724
|
-10,564
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-713
|
-1,052
|
-1,222
|
-1,062
|
-965
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,234
|
|
-1,865
|
-12,586
|
-6,024
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,621
|
-1,644
|
-3,618
|
-3,607
|
-8,299
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
119,335
|
-63,163
|
47,646
|
18,932
|
8,237
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-54,485
|
-8,245
|
-7,494
|
11,461
|
-83,121
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-3
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-16,000
|
-20,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
16,000
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
16,000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
1,410
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
864
|
-864
|
-316
|
262
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-54,485
|
8,619
|
-6,948
|
-8,858
|
-82,858
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,166
|
32,839
|
0
|
0
|
16,074
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,115
|
-7,496
|
-8,247
|
-8,247
|
-7,762
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-42,119
|
|
|
0
|
-42,119
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-37,068
|
25,343
|
-8,247
|
-8,247
|
-33,807
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
27,783
|
-29,201
|
32,452
|
1,827
|
-108,429
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
312,916
|
340,698
|
311,498
|
343,949
|
345,776
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
340,698
|
311,498
|
343,949
|
345,776
|
237,348
|