単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,818 1,915 46,599 32,059 6,238
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,199 12,980 12,035 14,051 16,540
- Khấu hao TSCĐ 16,873 12,235 11,739 12,662 13,096
- Các khoản dự phòng 100 0 3,085
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1,190 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -434 1,193 0
- Lãi tiền gửi 0 -1,385
- Thu nhập lãi 0 -361 361 -814 814
- Chi phí lãi vay 659 1,106 1,126 1,010 931
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,017 14,895 58,634 46,110 22,778
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24,859 43,902 -89,810 -34,377 -276,606
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,272 -371 -3,851 -2,559 -287
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 86,787 -122,918 114,792 21,289 288,204
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,031 4,023 -25,413 5,724 -10,564
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -713 -1,052 -1,222 -1,062 -965
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,234 -1,865 -12,586 -6,024
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,621 -1,644 -3,618 -3,607 -8,299
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 119,335 -63,163 47,646 18,932 8,237
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -54,485 -8,245 -7,494 11,461 -83,121
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -16,000 -20,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 16,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 16,000 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 1,410 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 864 -864 -316 262
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -54,485 8,619 -6,948 -8,858 -82,858
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,166 32,839 0 0 16,074
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,115 -7,496 -8,247 -8,247 -7,762
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -42,119 0 -42,119
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,068 25,343 -8,247 -8,247 -33,807
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,783 -29,201 32,452 1,827 -108,429
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 312,916 340,698 311,498 343,949 345,776
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 340,698 311,498 343,949 345,776 237,348