単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,056,323 850,284 1,095,137 1,166,043 1,569,966
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,056,323 850,284 1,095,137 1,166,043 1,569,966
Giá vốn hàng bán 969,549 799,243 986,471 1,064,539 1,469,344
Lợi nhuận gộp 86,774 51,041 108,666 101,504 100,622
Doanh thu hoạt động tài chính 939 633 717 1,211 697
Chi phí tài chính 863 1,279 1,350 1,260 1,353
Trong đó: Chi phí lãi vay 659 1,106 1,126 1,010 931
Chi phí bán hàng 33,514 18,285 31,129 38,887 54,146
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,380 30,195 32,271 30,534 39,188
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,955 1,915 44,634 32,033 6,632
Thu nhập khác 32 2,116 26 85
Chi phí khác 169 0 151 479
Lợi nhuận khác -137 0 1,965 26 -394
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,818 1,915 46,599 32,059 6,238
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,567 4,362 8,291 9,679 -3,703
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,934 -3,788 1,148 -3,865 5,365
Chi phí thuế TNDN 4,366 573 9,438 5,814 1,662
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,452 1,341 37,160 26,245 4,576
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,452 1,341 37,160 26,245 4,576
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)