|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,056,323
|
850,284
|
1,095,137
|
1,166,043
|
1,569,966
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,056,323
|
850,284
|
1,095,137
|
1,166,043
|
1,569,966
|
|
Giá vốn hàng bán
|
969,549
|
799,243
|
986,471
|
1,064,539
|
1,469,344
|
|
Lợi nhuận gộp
|
86,774
|
51,041
|
108,666
|
101,504
|
100,622
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
939
|
633
|
717
|
1,211
|
697
|
|
Chi phí tài chính
|
863
|
1,279
|
1,350
|
1,260
|
1,353
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
659
|
1,106
|
1,126
|
1,010
|
931
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,514
|
18,285
|
31,129
|
38,887
|
54,146
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,380
|
30,195
|
32,271
|
30,534
|
39,188
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,955
|
1,915
|
44,634
|
32,033
|
6,632
|
|
Thu nhập khác
|
32
|
|
2,116
|
26
|
85
|
|
Chi phí khác
|
169
|
0
|
151
|
|
479
|
|
Lợi nhuận khác
|
-137
|
0
|
1,965
|
26
|
-394
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,818
|
1,915
|
46,599
|
32,059
|
6,238
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-2,567
|
4,362
|
8,291
|
9,679
|
-3,703
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6,934
|
-3,788
|
1,148
|
-3,865
|
5,365
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,366
|
573
|
9,438
|
5,814
|
1,662
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,452
|
1,341
|
37,160
|
26,245
|
4,576
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,452
|
1,341
|
37,160
|
26,245
|
4,576
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|