単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,166,043 1,569,966 1,191,680 1,835,777 1,572,364
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,166,043 1,569,966 1,191,680 1,835,777 1,572,364
Giá vốn hàng bán 1,064,539 1,469,344 1,098,710 1,684,080 1,458,176
Lợi nhuận gộp 101,504 100,622 92,971 151,697 114,188
Doanh thu hoạt động tài chính 1,211 697 378 327 454
Chi phí tài chính 1,260 1,353 1,263 1,788 1,447
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,010 931 1,005 1,241 1,175
Chi phí bán hàng 38,887 54,146 49,563 56,212 49,411
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,534 39,188 36,951 38,429 43,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,033 6,632 5,571 55,596 20,515
Thu nhập khác 26 85 70 303 0
Chi phí khác 479 130 1,292
Lợi nhuận khác 26 -394 -60 -990 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,059 6,238 5,511 54,606 20,515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,679 -3,703 6,740 13,383 2,422
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,865 5,365 -5,611 -2,462 1,720
Chi phí thuế TNDN 5,814 1,662 1,128 10,921 4,142
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,245 4,576 4,383 43,685 16,374
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,245 4,576 4,383 43,685 16,374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)