単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,673 63,771 20,619 30,302 24,123
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 58,673 63,771 20,619 30,302 24,123
Giá vốn hàng bán 53,975 61,853 19,763 23,552 22,046
Lợi nhuận gộp 4,698 1,919 856 6,751 2,078
Doanh thu hoạt động tài chính 63 89 66 89 11
Chi phí tài chính 2,257 3,147 3,861 3,083 2,765
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,256 3,147 3,861 3,083 2,765
Chi phí bán hàng 1,472 642 521 451 382
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,485 13,809 18,941 20,652 5,144
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,452 -15,591 -22,402 -17,346 -6,202
Thu nhập khác 554 429 2,898 715 1,334
Chi phí khác 5,911 5,763 680 17 1,871
Lợi nhuận khác -5,357 -5,334 2,219 698 -537
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,809 -20,925 -20,183 -16,648 -6,739
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,809 -20,925 -20,183 -16,648 -6,739
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,809 -20,925 -20,183 -16,648 -6,739
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)