単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,114 3,612 11,405 6,212 2,692
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,114 3,612 11,405 6,212 2,692
Giá vốn hàng bán 1,939 2,469 10,592 6,119 1,339
Lợi nhuận gộp 1,175 1,144 812 94 1,353
Doanh thu hoạt động tài chính 203 105 0 1 0
Chi phí tài chính 706 742 655 661 651
Trong đó: Chi phí lãi vay 706 742 655 661 651
Chi phí bán hàng 110 96 99 77 95
Chi phí quản lý doanh nghiệp 127 259 435 4,324 543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 434 152 -376 -4,968 64
Thu nhập khác 5 89 15 928 101
Chi phí khác 1,784 87 0 0
Lợi nhuận khác -1,779 2 15 928 101
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,345 154 -361 -4,040 164
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,345 154 -361 -4,040 164
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,345 154 -361 -4,040 164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)