単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,612 11,405 6,212 2,692 4,477
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,612 11,405 6,212 2,692 4,477
Giá vốn hàng bán 2,469 10,592 6,119 1,339 3,787
Lợi nhuận gộp 1,144 812 94 1,353 690
Doanh thu hoạt động tài chính 105 0 1 0 0
Chi phí tài chính 742 655 661 651 607
Trong đó: Chi phí lãi vay 742 655 661 651 607
Chi phí bán hàng 96 99 77 95 102
Chi phí quản lý doanh nghiệp 259 435 4,324 543 449
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 152 -376 -4,968 64 -469
Thu nhập khác 89 15 928 101 6
Chi phí khác 87 0 0 1
Lợi nhuận khác 2 15 928 101 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 154 -361 -4,040 164 -463
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 154 -361 -4,040 164 -463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 154 -361 -4,040 164 -463
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)