単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -361 -2,893 164 -463 136
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,163 5,821 -3,316 5,247 -2,275
- Khấu hao TSCĐ 1,860 2,141 -3,274 2,035 -2,970
- Các khoản dự phòng 3,666 -42 1,953 1,953
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -308 -1 0 -1 0
- Lãi tiền gửi 976 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -1,364 15 0 1,258 -1,258
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 802 2,928 -3,151 4,783 -2,139
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,719 -3,564 -924 -2,333 -1,192
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,083 240 -3,290 -2,761 -2,626
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,628 2,301 914 913 4,051
- Tăng giảm chi phí trả trước 42 41 19 45 38
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -35 0 -1,258 1,258
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -120 120 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,716 2,032 -6,433 -612 -610
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -288 -675 5,218 -169 3,330
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 298 1 0 1 -42
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10 -674 5,218 -169 3,288
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -4,600 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 1,000 -2,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,000 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,600 0 -2,000 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,126 1,358 -3,214 -781 2,678
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,281 3,407 4,765 1,550 770
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,407 4,765 1,550 770 3,448